| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
across
|
Phiên âm: /əˈkrɒs/ | Loại từ: Giới từ/Trạng từ | Nghĩa: Băng qua, khắp | Ngữ cảnh: Dùng khi miêu tả chuyển động qua phía bên kia hoặc phân bố rộng |
She walked across the street |
Cô ấy đi băng qua đường |
| 2 |
Từ:
all across
|
Phiên âm: /ɔːl əˈkrɒs/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Khắp nơi | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về phân bố rộng |
The news spread all across the country |
Tin tức lan khắp cả nước |
| 3 |
Từ:
come across
|
Phiên âm: /kʌm əˈkrɒs/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Tình cờ gặp, vô tình thấy | Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống, giao tiếp |
I came across an old photo |
Tôi tình cờ thấy một bức ảnh cũ |
| 4 |
Từ:
get across
|
Phiên âm: /ɡet əˈkrɒs/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Truyền đạt, làm cho hiểu | Ngữ cảnh: Dùng khi truyền thông điệp |
He tried to get his point across |
Anh ấy cố truyền đạt ý của mình |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||