| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
geography
|
Phiên âm: /dʒiˈɑːɡrəfi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Địa lý | Ngữ cảnh: Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về Trái đất |
Geography is my favorite subject |
Địa lý là môn học yêu thích của tôi |
| 2 |
Từ:
geographical
|
Phiên âm: /ˌdʒiːəˈɡræfɪkl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc địa lý | Ngữ cảnh: Liên quan đến đặc điểm về địa lý |
The country has many geographical differences |
Đất nước có nhiều khác biệt về địa lý |
| 3 |
Từ:
geographically
|
Phiên âm: /ˌdʒiːəˈɡræfɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt địa lý | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khía cạnh không gian, vị trí |
The city is geographically important |
Thành phố này quan trọng về mặt địa lý |
| 4 |
Từ:
geographer
|
Phiên âm: /dʒiˈɑːɡrəfər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà địa lý học | Ngữ cảnh: Người nghiên cứu về địa lý |
A geographer studies land and people |
Nhà địa lý học nghiên cứu đất đai và con người |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||