| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
genius
|
Phiên âm: /ˈdʒiːniəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thiên tài; trí tuệ xuất chúng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hoặc khả năng vượt trội |
Ví dụ: Einstein was a genius
Einstein là một thiên tài |
Einstein là một thiên tài |
| 2 |
2
geniuses
|
Phiên âm: /ˈdʒiːniəsɪz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các thiên tài | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Musical geniuses emerged
Những thiên tài âm nhạc xuất hiện |
Những thiên tài âm nhạc xuất hiện |
| 3 |
3
genial
|
Phiên âm: /ˈdʒiːniəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thân thiện; hòa nhã | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tính cách |
Ví dụ: He has a genial personality
Anh ấy có tính cách hòa nhã |
Anh ấy có tính cách hòa nhã |
| 4 |
4
geniality
|
Phiên âm: /ˌdʒiːniˈælɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thân thiện | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng |
Ví dụ: His geniality impressed guests
Sự thân thiện của anh ấy gây ấn tượng với khách |
Sự thân thiện của anh ấy gây ấn tượng với khách |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||