Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gazed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gazed trong tiếng Anh

gazed /ɡeɪzd/
- Động từ : Đã nhìn chằm chằm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gazed"

1 gaze
Phiên âm: /ɡeɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhìn chằm chằm Ngữ cảnh: Dùng khi nhìn chăm chú

Ví dụ:

He gazed at the stars

Anh ấy nhìn chằm chằm lên các vì sao

2 gaze
Phiên âm: /ɡeɪz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái nhìn chăm chú Ngữ cảnh: Dùng để chỉ ánh nhìn

Ví dụ:

Her gaze was intense

Ánh nhìn của cô ấy rất mãnh liệt

3 gazing
Phiên âm: /ˈɡeɪzɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang nhìn chằm chằm Ngữ cảnh: Dùng trong miêu tả

Ví dụ:

A gazing crowd watched

Đám đông nhìn chằm chằm theo dõi

4 gazed
Phiên âm: /ɡeɪzd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã nhìn chằm chằm Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

He gazed silently

Anh ấy nhìn im lặng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!