Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gateway là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gateway trong tiếng Anh

gateway /ˈɡeɪtweɪ/
- (n) : lối vào

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

gateway: Cổng vào / lối dẫn

Gateway có thể chỉ lối vào, hoặc trong công nghệ là cổng kết nối.

  • The city is the gateway to the south. (Thành phố là cửa ngõ dẫn xuống phía nam.)
  • The gateway connects two networks. (Cổng kết nối hai mạng máy tính.)
  • This exam is the gateway to higher education. (Kỳ thi này là cánh cửa vào giáo dục cao hơn.)

Bảng biến thể từ "gateway"

1 gate
Phiên âm: /ɡeɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cổng, cửa ra Ngữ cảnh: Cửa vào hoặc ra của nhà, sân bay, trường học

Ví dụ:

Meet me at the school gate

Gặp tôi ở cổng trường

2 gates
Phiên âm: /ɡeɪts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các cổng Ngữ cảnh: Nhiều cánh cổng hoặc cổng vào

Ví dụ:

The castle has large iron gates

Lâu đài có những cánh cổng sắt lớn

3 gateway
Phiên âm: /ˈɡeɪtweɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cổng chính, lối vào Ngữ cảnh: Cách nói rộng nghĩa hơn “gate”

Ví dụ:

Education is the gateway to success

Giáo dục là cánh cổng dẫn đến thành công

4 gatekeeper
Phiên âm: /ˈɡeɪtkiːpər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người gác cổng Ngữ cảnh: Người trông coi cổng hoặc kiểm soát ra vào

Ví dụ:

The gatekeeper opened the door for us

Người gác cổng đã mở cửa cho chúng tôi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!