Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

garment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ garment trong tiếng Anh

garment /ˈɡɑːmənt/
- adjective : quần áo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

garment: Quần áo

Garment là danh từ chỉ một món đồ quần áo hoặc y phục nói chung.

  • This store sells high-quality garments. (Cửa hàng này bán quần áo chất lượng cao.)
  • She wore a beautiful silk garment. (Cô ấy mặc một bộ y phục bằng lụa tuyệt đẹp.)
  • The workers manufacture garments for export. (Công nhân sản xuất quần áo để xuất khẩu.)

Bảng biến thể từ "garment"

1 garment
Phiên âm: /ˈɡɑːmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quần áo; trang phục Ngữ cảnh: Dùng cho quần áo nói chung

Ví dụ:

The garment is made of cotton

Trang phục được làm từ cotton

2 garments
Phiên âm: /ˈɡɑːmənts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các loại quần áo Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại

Ví dụ:

Winter garments sell well

Quần áo mùa đông bán chạy

3 garment-making
Phiên âm: /ˈɡɑːmənt ˈmeɪkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngành may mặc Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp

Ví dụ:

Garment-making employs many workers

Ngành may mặc tạo nhiều việc làm

4 garment-worker
Phiên âm: /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Công nhân may Ngữ cảnh: Dùng chỉ nghề nghiệp

Ví dụ:

Garment workers demand better pay

Công nhân may đòi lương tốt hơn

Danh sách câu ví dụ:

She wore a heavy knitted garment.

Cô ấy mặc một bộ đồ dệt kim dày.

Ôn tập Lưu sổ

They removed their outer garments and sat down in the reception area.

Họ cởi áo khoác ngoài và ngồi xuống khu vực tiếp tân.

Ôn tập Lưu sổ

We are very happy with the way our dresses and other garments look.

Chúng tôi rất hài lòng với vẻ ngoài của những chiếc váy và các loại trang phục khác.

Ôn tập Lưu sổ