Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

garlicky là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ garlicky trong tiếng Anh

garlicky /ˈɡɑːlɪki/
- Tính từ : Có mùi/vị tỏi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "garlicky"

1 garlic
Phiên âm: /ˈɡɑːlɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tỏi Ngữ cảnh: Dùng trong nấu ăn/y học

Ví dụ:

Garlic adds flavor to dishes

Tỏi làm món ăn thêm hương vị

2 garlicky
Phiên âm: /ˈɡɑːlɪki/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có mùi/vị tỏi Ngữ cảnh: Dùng để mô tả món ăn

Ví dụ:

The sauce tastes garlicky

Nước sốt có vị tỏi

3 garlic-based
Phiên âm: /ˈɡɑːlɪk beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên tỏi Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực

Ví dụ:

Garlic-based sauces are popular

Các loại sốt từ tỏi rất phổ biến

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!