Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gallery là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gallery trong tiếng Anh

gallery /ˈɡæləri/
- adv : phòng trưng bày

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

gallery: Phòng trưng bày; bộ sưu tập

Gallery là danh từ chỉ nơi trưng bày nghệ thuật hoặc bộ sưu tập hình ảnh.

  • We visited an art gallery downtown. (Chúng tôi ghé thăm phòng trưng bày nghệ thuật ở trung tâm.)
  • The photo gallery shows the event highlights. (Bộ sưu tập ảnh cho thấy những điểm nổi bật của sự kiện.)
  • The gallery was full of visitors. (Phòng trưng bày đông khách tham quan.)

Bảng biến thể từ "gallery"

1 gallery
Phiên âm: /ˈɡæləri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phòng trưng bày Ngữ cảnh: Dùng cho nghệ thuật/triển lãm

Ví dụ:

The gallery displays modern art

Phòng trưng bày trưng bày nghệ thuật hiện đại

2 galleries
Phiên âm: /ˈɡæləriz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các phòng trưng bày Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

Art galleries attract tourists

Các phòng trưng bày nghệ thuật thu hút du khách

3 gallery-like
Phiên âm: /ˈɡæləri laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống phòng trưng bày Ngữ cảnh: Dùng trong miêu tả

Ví dụ:

A gallery-like space was created

Một không gian giống phòng trưng bày được tạo ra

Danh sách câu ví dụ:

This is a picture gallery.

Đây là một phòng trưng bày tranh.

Ôn tập Lưu sổ

This is the most famous sculpture in the gallery.

Đây là tác phẩm điêu khắc nổi tiếng nhất trong phòng trưng bày.

Ôn tập Lưu sổ

The extension will provide plenty of new gallery space.

Phần mở rộng sẽ cung cấp nhiều không gian trưng bày mới.

Ôn tập Lưu sổ

Visit the photo gallery on our website to see pictures from the event.

Hãy truy cập thư viện ảnh trên trang web của chúng tôi để xem hình ảnh từ sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

This is an extensive gallery of colour photographs.

Đây là một bộ sưu tập lớn các ảnh màu.

Ôn tập Lưu sổ

This is a fabulous gallery housing the work of major artists.

Đây là một phòng trưng bày tuyệt vời, nơi lưu giữ tác phẩm của các nghệ sĩ lớn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a gallery specializing in ceramics.

Đây là một phòng trưng bày chuyên về gốm sứ.

Ôn tập Lưu sổ

The packed public gallery at Teesside Crown Court erupted in a roar of approval.

Khu vực dành cho công chúng chật kín tại Tòa án Hoàng gia Teesside bùng lên tiếng reo tán thành.

Ôn tập Lưu sổ

I found myself in a wide gallery looking down on the floor below.

Tôi thấy mình đang ở một hành lang rộng nhìn xuống tầng bên dưới.

Ôn tập Lưu sổ

Some of his work has been exhibited by local art galleries.

Một số tác phẩm của ông ấy đã được trưng bày tại các phòng tranh địa phương.

Ôn tập Lưu sổ