| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
gallery
|
Phiên âm: /ˈɡæləri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phòng trưng bày | Ngữ cảnh: Dùng cho nghệ thuật/triển lãm |
The gallery displays modern art |
Phòng trưng bày trưng bày nghệ thuật hiện đại |
| 2 |
Từ:
galleries
|
Phiên âm: /ˈɡæləriz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các phòng trưng bày | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Art galleries attract tourists |
Các phòng trưng bày nghệ thuật thu hút du khách |
| 3 |
Từ:
gallery-like
|
Phiên âm: /ˈɡæləri laɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống phòng trưng bày | Ngữ cảnh: Dùng trong miêu tả |
A gallery-like space was created |
Một không gian giống phòng trưng bày được tạo ra |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||