fur: Lông (động vật)
Fur là lớp lông mềm, dày của động vật, thường được dùng để chỉ bộ lông của động vật có vú.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
fur
|
Phiên âm: /fɜːr/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lông thú | Ngữ cảnh: Bộ lông mềm của động vật |
The cat has soft fur |
Con mèo có bộ lông mềm |
| 2 |
Từ:
furs
|
Phiên âm: /fɜːrz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Áo lông thú | Ngữ cảnh: Quần áo làm từ lông thú |
She wore furs in winter |
Cô ấy mặc áo lông thú vào mùa đông |
| 3 |
Từ:
furry
|
Phiên âm: /ˈfɜːri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có lông, đầy lông | Ngữ cảnh: Miêu tả bề mặt phủ lông |
A furry rabbit was in the garden |
Một con thỏ đầy lông ở trong vườn |
| 4 |
Từ:
furless
|
Phiên âm: /ˈfɜːrləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có lông | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả động vật hoặc đồ vật |
Some cats are furless |
Một số con mèo không có lông |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The fur trade now exceeded timber in importance. Hiện nay, ngành buôn bán lông thú quan trọng hơn cả gỗ. |
Hiện nay, ngành buôn bán lông thú quan trọng hơn cả gỗ. | Lưu sổ câu |
| 2 |
This creature's fur is short, dense and silky. Bộ lông của sinh vật này ngắn, dày và mượt. |
Bộ lông của sinh vật này ngắn, dày và mượt. | Lưu sổ câu |
| 3 |
Our cat has glossy black fur. Con mèo của chúng tôi có bộ lông đen bóng. |
Con mèo của chúng tôi có bộ lông đen bóng. | Lưu sổ câu |
| 4 |
A baby monkey clasps its mother's fur tightly. Khỉ con bám chặt vào bộ lông của mẹ. |
Khỉ con bám chặt vào bộ lông của mẹ. | Lưu sổ câu |
| 5 |
She was flaunting her new fur coat. Cô ấy khoe chiếc áo lông thú mới. |
Cô ấy khoe chiếc áo lông thú mới. | Lưu sổ câu |
| 6 |
The cat had sleek fur. Con mèo có bộ lông mượt. |
Con mèo có bộ lông mượt. | Lưu sổ câu |
| 7 |
She stroked the rabbit's soft fur. Cô ấy vuốt ve bộ lông mềm của con thỏ. |
Cô ấy vuốt ve bộ lông mềm của con thỏ. | Lưu sổ câu |
| 8 |
Cats are covered with soft fur. Mèo được phủ lớp lông mềm. |
Mèo được phủ lớp lông mềm. | Lưu sổ câu |
| 9 |
The cat purred as I stroked its fur. Con mèo kêu rừ rừ khi tôi vuốt lông nó. |
Con mèo kêu rừ rừ khi tôi vuốt lông nó. | Lưu sổ câu |
| 10 |
Wearing fur has become deeply unfashionable. Mặc đồ lông thú đã trở nên lỗi thời và bị phản đối mạnh mẽ. |
Mặc đồ lông thú đã trở nên lỗi thời và bị phản đối mạnh mẽ. | Lưu sổ câu |
| 11 |
The cat's fur was matted with blood. Lông con mèo bết lại vì máu. |
Lông con mèo bết lại vì máu. | Lưu sổ câu |
| 12 |
Now it's time to store away your fur coats for the summer. Đã đến lúc cất áo lông thú cho mùa hè. |
Đã đến lúc cất áo lông thú cho mùa hè. | Lưu sổ câu |
| 13 |
In lapping up fur, they always put the inner side outwards. Khi gấp áo lông, họ luôn để mặt trong ra ngoài. |
Khi gấp áo lông, họ luôn để mặt trong ra ngoài. | Lưu sổ câu |
| 14 |
This fur coat is a bit expensive, but you get your money's worth. Chiếc áo lông này hơi đắt, nhưng đáng đồng tiền bát gạo. |
Chiếc áo lông này hơi đắt, nhưng đáng đồng tiền bát gạo. | Lưu sổ câu |
| 15 |
The white fur of the polar bear is natural camouflage. Bộ lông trắng của gấu Bắc Cực là lớp ngụy trang tự nhiên. |
Bộ lông trắng của gấu Bắc Cực là lớp ngụy trang tự nhiên. | Lưu sổ câu |
| 16 |
Few substances can equal fur as an insulator. Ít vật liệu nào cách nhiệt tốt bằng lông thú. |
Ít vật liệu nào cách nhiệt tốt bằng lông thú. | Lưu sổ câu |
| 17 |
The cat's fur bristled and it arched its back. Lông con mèo dựng đứng và nó cong lưng lên. |
Lông con mèo dựng đứng và nó cong lưng lên. | Lưu sổ câu |
| 18 |
A cat's fur is soft to the touch. Lông mèo mềm khi chạm vào. |
Lông mèo mềm khi chạm vào. | Lưu sổ câu |
| 19 |
The cat carefully licked its fur. Con mèo cẩn thận liếm lông của nó. |
Con mèo cẩn thận liếm lông của nó. | Lưu sổ câu |
| 20 |
She was wearing her fur. Cô ấy đang mặc áo lông thú. |
Cô ấy đang mặc áo lông thú. | Lưu sổ câu |
| 21 |
We used the seal's fur for coats. Chúng tôi dùng lông hải cẩu để làm áo khoác. |
Chúng tôi dùng lông hải cẩu để làm áo khoác. | Lưu sổ câu |
| 22 |
Our cat has very soft fur. Con mèo của chúng tôi có bộ lông rất mềm. |
Con mèo của chúng tôi có bộ lông rất mềm. | Lưu sổ câu |
| 23 |
The fur was soft to the touch. Bộ lông mềm khi chạm vào. |
Bộ lông mềm khi chạm vào. | Lưu sổ câu |
| 24 |
I'm simply roasting in this fur overcoat. Tôi nóng như thiêu trong chiếc áo lông này. |
Tôi nóng như thiêu trong chiếc áo lông này. | Lưu sổ câu |
| 25 |
The animal is hunted for its fur. Con vật bị săn bắt vì bộ lông của nó. |
Con vật bị săn bắt vì bộ lông của nó. | Lưu sổ câu |
| 26 |
If you're both feeling frustrated, the fur may fly. Nếu cả hai đều bực bội, có thể sẽ xảy ra xung đột dữ dội. |
Nếu cả hai đều bực bội, có thể sẽ xảy ra xung đột dữ dội. | Lưu sổ câu |
| 27 |
A sable is a small animal with beautiful dark fur. Chồn zibelin là loài nhỏ có bộ lông sẫm màu rất đẹp. |
Chồn zibelin là loài nhỏ có bộ lông sẫm màu rất đẹp. | Lưu sổ câu |
| 28 |
Cats make him sneeze—I think he's allergic to the fur. Mèo làm anh ấy hắt hơi — tôi nghĩ anh ấy dị ứng với lông mèo. |
Mèo làm anh ấy hắt hơi — tôi nghĩ anh ấy dị ứng với lông mèo. | Lưu sổ câu |
| 29 |
The cat carefully licked its fur. Con mèo cẩn thận liếm lông của nó. |
Con mèo cẩn thận liếm lông của nó. | Lưu sổ câu |
| 30 |
She stroked the soft fur on the dog's back. Cô vuốt ve bộ lông mềm mại trên lưng chú chó. |
Cô vuốt ve bộ lông mềm mại trên lưng chú chó. | Lưu sổ câu |
| 31 |
a fur coat áo khoác lông thú |
áo khoác lông thú | Lưu sổ câu |
| 32 |
the fur trade buôn bán lông thú |
buôn bán lông thú | Lưu sổ câu |
| 33 |
a fur farm (= where animals are bred and killed for their fur) trang trại lông thú (= nơi động vật được nhân giống và giết để lấy lông) |
trang trại lông thú (= nơi động vật được nhân giống và giết để lấy lông) | Lưu sổ câu |
| 34 |
fur-lined gloves găng tay lót lông |
găng tay lót lông | Lưu sổ câu |
| 35 |
The animal is hunted for its fur. Con vật bị săn lùng để lấy lông. |
Con vật bị săn lùng để lấy lông. | Lưu sổ câu |
| 36 |
Many models refuse to wear fur on the runway. Nhiều người mẫu từ chối mặc đồ lông thú trên đường băng. |
Nhiều người mẫu từ chối mặc đồ lông thú trên đường băng. | Lưu sổ câu |
| 37 |
elegant ladies in furs quý cô thanh lịch trong bộ lông thú |
quý cô thanh lịch trong bộ lông thú | Lưu sổ câu |
| 38 |
She was wearing her fur. Cô ấy đang mặc bộ lông của mình. |
Cô ấy đang mặc bộ lông của mình. | Lưu sổ câu |
| 39 |
The coat was orange with a fur trim. Bộ lông màu cam với một đường viền lông. |
Bộ lông màu cam với một đường viền lông. | Lưu sổ câu |
| 40 |
a cloak lined with fur áo choàng lót lông |
áo choàng lót lông | Lưu sổ câu |
| 41 |
a collar of fur một chiếc cổ lông |
một chiếc cổ lông | Lưu sổ câu |
| 42 |
She stroked the soft fur on the dog's back. Cô vuốt ve bộ lông mềm mại trên lưng con chó. |
Cô vuốt ve bộ lông mềm mại trên lưng con chó. | Lưu sổ câu |