Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fur là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fur trong tiếng Anh

fur /fɜː/
- (n) : bộ da lông thú

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fur: Lông (động vật)

Fur là lớp lông mềm, dày của động vật, thường được dùng để chỉ bộ lông của động vật có vú.

  • The cat's fur was soft and smooth. (Bộ lông của con mèo mềm mại và mịn màng.)
  • She wore a coat made of real fur to keep warm during winter. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ lông thú thật để giữ ấm trong mùa đông.)
  • The rabbit has thick fur to protect it from the cold. (Con thỏ có bộ lông dày để bảo vệ nó khỏi lạnh.)

Bảng biến thể từ "fur"

1 fur
Phiên âm: /fɜːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lông thú Ngữ cảnh: Bộ lông mềm của động vật

Ví dụ:

The cat has soft fur

Con mèo có bộ lông mềm

2 furs
Phiên âm: /fɜːrz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Áo lông thú Ngữ cảnh: Quần áo làm từ lông thú

Ví dụ:

She wore furs in winter

Cô ấy mặc áo lông thú vào mùa đông

3 furry
Phiên âm: /ˈfɜːri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có lông, đầy lông Ngữ cảnh: Miêu tả bề mặt phủ lông

Ví dụ:

A furry rabbit was in the garden

Một con thỏ đầy lông ở trong vườn

4 furless
Phiên âm: /ˈfɜːrləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có lông Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả động vật hoặc đồ vật

Ví dụ:

Some cats are furless

Một số con mèo không có lông

Danh sách câu ví dụ:

The fur trade now exceeded timber in importance.

Hiện nay, ngành buôn bán lông thú quan trọng hơn cả gỗ.

Ôn tập Lưu sổ

This creature's fur is short, dense and silky.

Bộ lông của sinh vật này ngắn, dày và mượt.

Ôn tập Lưu sổ

Our cat has glossy black fur.

Con mèo của chúng tôi có bộ lông đen bóng.

Ôn tập Lưu sổ

A baby monkey clasps its mother's fur tightly.

Khỉ con bám chặt vào bộ lông của mẹ.

Ôn tập Lưu sổ

She was flaunting her new fur coat.

Cô ấy khoe chiếc áo lông thú mới.

Ôn tập Lưu sổ

The cat had sleek fur.

Con mèo có bộ lông mượt.

Ôn tập Lưu sổ

She stroked the rabbit's soft fur.

Cô ấy vuốt ve bộ lông mềm của con thỏ.

Ôn tập Lưu sổ

Cats are covered with soft fur.

Mèo được phủ lớp lông mềm.

Ôn tập Lưu sổ

The cat purred as I stroked its fur.

Con mèo kêu rừ rừ khi tôi vuốt lông nó.

Ôn tập Lưu sổ

Wearing fur has become deeply unfashionable.

Mặc đồ lông thú đã trở nên lỗi thời và bị phản đối mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

The cat's fur was matted with blood.

Lông con mèo bết lại vì máu.

Ôn tập Lưu sổ

Now it's time to store away your fur coats for the summer.

Đã đến lúc cất áo lông thú cho mùa hè.

Ôn tập Lưu sổ

In lapping up fur, they always put the inner side outwards.

Khi gấp áo lông, họ luôn để mặt trong ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

This fur coat is a bit expensive, but you get your money's worth.

Chiếc áo lông này hơi đắt, nhưng đáng đồng tiền bát gạo.

Ôn tập Lưu sổ

The white fur of the polar bear is natural camouflage.

Bộ lông trắng của gấu Bắc Cực là lớp ngụy trang tự nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

Few substances can equal fur as an insulator.

Ít vật liệu nào cách nhiệt tốt bằng lông thú.

Ôn tập Lưu sổ

The cat's fur bristled and it arched its back.

Lông con mèo dựng đứng và nó cong lưng lên.

Ôn tập Lưu sổ

A cat's fur is soft to the touch.

Lông mèo mềm khi chạm vào.

Ôn tập Lưu sổ

The cat carefully licked its fur.

Con mèo cẩn thận liếm lông của nó.

Ôn tập Lưu sổ

She was wearing her fur.

Cô ấy đang mặc áo lông thú.

Ôn tập Lưu sổ

We used the seal's fur for coats.

Chúng tôi dùng lông hải cẩu để làm áo khoác.

Ôn tập Lưu sổ

Our cat has very soft fur.

Con mèo của chúng tôi có bộ lông rất mềm.

Ôn tập Lưu sổ

The fur was soft to the touch.

Bộ lông mềm khi chạm vào.

Ôn tập Lưu sổ

I'm simply roasting in this fur overcoat.

Tôi nóng như thiêu trong chiếc áo lông này.

Ôn tập Lưu sổ

The animal is hunted for its fur.

Con vật bị săn bắt vì bộ lông của nó.

Ôn tập Lưu sổ

If you're both feeling frustrated, the fur may fly.

Nếu cả hai đều bực bội, có thể sẽ xảy ra xung đột dữ dội.

Ôn tập Lưu sổ

A sable is a small animal with beautiful dark fur.

Chồn zibelin là loài nhỏ có bộ lông sẫm màu rất đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

Cats make him sneeze—I think he's allergic to the fur.

Mèo làm anh ấy hắt hơi — tôi nghĩ anh ấy dị ứng với lông mèo.

Ôn tập Lưu sổ

The cat carefully licked its fur.

Con mèo cẩn thận liếm bộ lông của nó.

Ôn tập Lưu sổ

She stroked the soft fur on the dog's back.

Cô ấy vuốt ve bộ lông mềm trên lưng con chó.

Ôn tập Lưu sổ

She wore a fur coat to the party.

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông thú đến bữa tiệc.

Ôn tập Lưu sổ

The fur trade has long been controversial.

Ngành buôn bán lông thú từ lâu đã gây nhiều tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

A fur farm is a place where animals are bred and killed for their fur.

Trang trại lông thú là nơi động vật được nuôi và giết để lấy lông.

Ôn tập Lưu sổ

He bought a pair of fur-lined gloves.

Anh ấy mua một đôi găng tay lót lông.

Ôn tập Lưu sổ

The animal is hunted for its fur.

Loài vật này bị săn bắt để lấy lông.

Ôn tập Lưu sổ

Many models refuse to wear fur on the runway.

Nhiều người mẫu từ chối mặc đồ lông thú trên sàn diễn.

Ôn tập Lưu sổ

Elegant ladies in furs entered the theatre.

Những quý bà thanh lịch mặc áo lông thú bước vào nhà hát.

Ôn tập Lưu sổ

She was wearing her fur.

Cô ấy đang mặc áo lông thú của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The coat was orange with a fur trim.

Chiếc áo khoác màu cam và có viền lông.

Ôn tập Lưu sổ

He wore a cloak lined with fur.

Anh ấy mặc một chiếc áo choàng lót lông.

Ôn tập Lưu sổ

The coat had a collar of fur.

Chiếc áo khoác có cổ bằng lông thú.

Ôn tập Lưu sổ

She stroked the soft fur on the dog's back.

Cô vuốt ve bộ lông mềm mại trên lưng con chó.

Ôn tập Lưu sổ