| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
funny
|
Phiên âm: /ˈfʌni/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Buồn cười, hài hước | Ngữ cảnh: Khi điều gì khiến người khác bật cười |
The story was really funny |
Câu chuyện rất buồn cười |
| 2 |
Từ:
funnier
|
Phiên âm: /ˈfʌniər/ | Loại từ: Tính từ so sánh hơn | Nghĩa: Buồn cười hơn | Ngữ cảnh: So sánh mức độ hài hước |
This film is funnier than the last one |
Bộ phim này buồn cười hơn bộ trước |
| 3 |
Từ:
funniest
|
Phiên âm: /ˈfʌniɪst/ | Loại từ: Tính từ so sánh nhất | Nghĩa: Buồn cười nhất | Ngữ cảnh: Dùng để so sánh cực cấp |
That was the funniest joke ever |
Đó là câu chuyện cười buồn cười nhất từ trước đến nay |
| 4 |
Từ:
funnily
|
Phiên âm: /ˈfʌnɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách buồn cười, kỳ lạ | Ngữ cảnh: Mô tả tình huống gây cười hoặc kỳ lạ |
He looked at me funnily |
Anh ấy nhìn tôi một cách buồn cười |
| 5 |
Từ:
funniness
|
Phiên âm: /ˈfʌninəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính hài hước | Ngữ cảnh: Đặc điểm gây cười, sự vui nhộn |
His funniness always makes us laugh |
Tính hài hước của anh ấy luôn khiến chúng tôi cười |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||