| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fundamental
|
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cơ bản, nền tảng | Ngữ cảnh: Điều cốt lõi, thiết yếu |
Ví dụ: Hard work is fundamental to success
Làm việc chăm chỉ là nền tảng cho thành công |
Làm việc chăm chỉ là nền tảng cho thành công |
| 2 |
2
fundamental
|
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nguyên tắc cơ bản | Ngữ cảnh: Một quy luật, nguyên lý nền tảng |
Ví dụ: The theory is based on scientific fundamentals
Lý thuyết dựa trên những nguyên lý khoa học cơ bản |
Lý thuyết dựa trên những nguyên lý khoa học cơ bản |
| 3 |
3
fundamentally
|
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về cơ bản, về nền tảng | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ gốc rễ |
Ví dụ: The two ideas are fundamentally different
Hai ý tưởng này khác nhau về cơ bản |
Hai ý tưởng này khác nhau về cơ bản |
| 4 |
4
fundament
|
Phiên âm: /ˈfʌndəmənt/ | Loại từ: Danh từ (hiếm, trang trọng) | Nghĩa: Cơ sở, nền tảng | Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn học, triết học |
Ví dụ: Logic is the fundament of philosophy
Logic là nền tảng của triết học |
Logic là nền tảng của triết học |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||