Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fundament là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fundament trong tiếng Anh

fundament /ˈfʌndəmənt/
- Danh từ (hiếm, trang trọng) : Cơ bản, nền tảng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "fundament"

1 fundamental
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cơ bản, nền tảng Ngữ cảnh: Điều cốt lõi, thiết yếu

Ví dụ:

Hard work is fundamental to success

Làm việc chăm chỉ là nền tảng cho thành công

2 fundamental
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nguyên tắc cơ bản Ngữ cảnh: Một quy luật, nguyên lý nền tảng

Ví dụ:

The theory is based on scientific fundamentals

Lý thuyết dựa trên những nguyên lý khoa học cơ bản

3 fundamentally
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về cơ bản, về nền tảng Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ gốc rễ

Ví dụ:

The two ideas are fundamentally different

Hai ý tưởng này khác nhau về cơ bản

4 fundament
Phiên âm: /ˈfʌndəmənt/ Loại từ: Danh từ (hiếm, trang trọng) Nghĩa: Cơ sở, nền tảng Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn học, triết học

Ví dụ:

Logic is the fundament of philosophy

Logic là nền tảng của triết học

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!