Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

full-time là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ full-time trong tiếng Anh

full-time /fʊl taɪm/
- adverb : toàn thời gian

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

full-time: Toàn thời gian

Full-time là tính từ hoặc trạng từ chỉ công việc hoặc hoạt động chiếm toàn bộ thời gian làm việc tiêu chuẩn.

  • She works full-time as a teacher. (Cô ấy làm giáo viên toàn thời gian.)
  • He is a full-time student. (Anh ấy là sinh viên học toàn thời gian.)
  • Full-time employees receive benefits. (Nhân viên toàn thời gian được hưởng phúc lợi.)

Bảng biến thể từ "full-time"

1 full-time
Phiên âm: /ˌfʊl ˈtaɪm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Toàn thời gian Ngữ cảnh: Dùng để mô tả công việc/học tập chiếm toàn bộ thời gian

Ví dụ:

She has a full-time job

Cô ấy có một công việc toàn thời gian

2 full-time
Phiên âm: /ˌfʊl ˈtaɪm/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Toàn thời gian Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách làm việc

Ví dụ:

He works full-time

Anh ấy làm việc toàn thời gian

3 part-time
Phiên âm: /ˌpɑːt ˈtaɪm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bán thời gian Ngữ cảnh: Dùng để đối lập với full-time

Ví dụ:

She prefers part-time work

Cô ấy thích làm bán thời gian

Danh sách câu ví dụ:

The full-time score was 1–1.

Tỷ số toàn trận là 1–1.

Ôn tập Lưu sổ