Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fruitful là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fruitful trong tiếng Anh

fruitful /ˈfruːtfʊl/
- (adj) : màu mỡ, sai quả

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fruitful: Kết quả / màu mỡ (adj)

Fruitful nghĩa là mang lại kết quả tốt hoặc đất đai màu mỡ.

  • The meeting was fruitful. (Cuộc họp hiệu quả.)
  • The land is fruitful for farming. (Mảnh đất màu mỡ để canh tác.)
  • They had a fruitful discussion. (Họ đã có một cuộc thảo luận hiệu quả.)

Bảng biến thể từ "fruitful"

1 fruit
Phiên âm: /fruːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trái cây; kết quả Ngữ cảnh: Dùng khi nói về quả hoặc thành quả đạt được

Ví dụ:

She bought some fresh fruit

Cô ấy mua ít trái cây tươi

2 fruits
Phiên âm: /fruːts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Nhiều loại trái cây, thành quả Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều loại trái cây hoặc thành quả đạt được

Ví dụ:

The fruits of hard work are success

Thành quả của sự chăm chỉ là thành công

3 fruitful
Phiên âm: /ˈfruːtfl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hiệu quả, sinh lợi Ngữ cảnh: Dùng cho công việc, cuộc họp, nghiên cứu

Ví dụ:

It was a fruitful discussion

Đó là một cuộc thảo luận hiệu quả

4 fruitless
Phiên âm: /ˈfruːtləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô ích, không có kết quả Ngữ cảnh: Ngược nghĩa với fruitful

Ví dụ:

Their search was fruitless

Cuộc tìm kiếm của họ vô ích

5 fruition
Phiên âm: /fruːˈɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kết quả, sự thành công Ngữ cảnh: Khi kế hoạch/ý tưởng trở thành hiện thực

Ví dụ:

His plan finally came to fruition

Kế hoạch của anh ấy cuối cùng cũng thành công

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!