| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
frown
|
Phiên âm: /fraʊn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cau mày | Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện không hài lòng |
Ví dụ: He frowned at the question
Anh ấy cau mày trước câu hỏi |
Anh ấy cau mày trước câu hỏi |
| 2 |
2
frown
|
Phiên âm: /fraʊn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái cau mày | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ biểu cảm |
Ví dụ: A deep frown appeared
Một cái cau mày sâu xuất hiện |
Một cái cau mày sâu xuất hiện |
| 3 |
3
frowning
|
Phiên âm: /ˈfraʊnɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đang cau mày | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nét mặt |
Ví dụ: A frowning face scared him
Gương mặt cau có làm anh sợ |
Gương mặt cau có làm anh sợ |
| 4 |
4
frowned
|
Phiên âm: /fraʊnd/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã cau mày | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động quá khứ |
Ví dụ: She frowned in confusion
Cô ấy cau mày vì bối rối |
Cô ấy cau mày vì bối rối |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||