Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

frown là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ frown trong tiếng Anh

frown /fraʊn/
- adverb : nhăn mặt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

frown: Cau mày; nhăn mặt

Frown là động từ nghĩa là nhăn trán khi tức giận hoặc lo lắng; là danh từ chỉ nét mặt đó.

  • She frowned when she saw the mess. (Cô ấy cau mày khi thấy đống lộn xộn.)
  • He looked at me with a frown. (Anh ấy nhìn tôi với vẻ cau có.)
  • Frowning can make you look older. (Cau mày có thể khiến bạn trông già hơn.)

Bảng biến thể từ "frown"

1 frown
Phiên âm: /fraʊn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cau mày Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện không hài lòng

Ví dụ:

He frowned at the question

Anh ấy cau mày trước câu hỏi

2 frown
Phiên âm: /fraʊn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái cau mày Ngữ cảnh: Dùng để chỉ biểu cảm

Ví dụ:

A deep frown appeared

Một cái cau mày sâu xuất hiện

3 frowning
Phiên âm: /ˈfraʊnɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang cau mày Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nét mặt

Ví dụ:

A frowning face scared him

Gương mặt cau có làm anh sợ

4 frowned
Phiên âm: /fraʊnd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã cau mày Ngữ cảnh: Dùng cho hành động quá khứ

Ví dụ:

She frowned in confusion

Cô ấy cau mày vì bối rối

Danh sách câu ví dụ:

What are you frowning at me for?

Bạn cau mày với tôi làm gì?

Ôn tập Lưu sổ

She frowned with concentration.

Cô ấy cau mày vì tập trung.

Ôn tập Lưu sổ

“I don't understand,” she frowned.

“Tôi không hiểu,” cô ấy cau mày nói.

Ôn tập Lưu sổ

He frowned with annoyance.

Anh ấy cau mày vì khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

He looked at the coded message, frowning in concentration.

Anh ấy nhìn vào thông điệp mã hóa, cau mày tập trung.

Ôn tập Lưu sổ

She studied the letter, frowning thoughtfully.

Cô ấy chăm chú xem lá thư, cau mày suy nghĩ.

Ôn tập Lưu sổ

By then the customer was frowning impatiently.

Lúc đó khách hàng đã cau mày mất kiên nhẫn.

Ôn tập Lưu sổ