Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

from scratch là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ from scratch trong tiếng Anh

from scratch /frəm skrætʃ/
- Cụm từ : Từ đầu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "from scratch"

1 scratch
Phiên âm: /skrætʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cào; gãi; làm trầy Ngữ cảnh: Khi móng tay/vật cứng tạo vết lên bề mặt

Ví dụ:

The cat scratched the sofa

Con mèo cào ghế sofa

2 scratched
Phiên âm: /skrætʃt/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã cào; trầy Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He scratched his arm

Anh ấy bị trầy tay

3 scratching
Phiên âm: /ˈskrætʃɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang cào/gãi Ngữ cảnh: Hành động liên tục

Ví dụ:

The dog is scratching the door

Con chó đang cào cửa

4 scratch
Phiên âm: /skrætʧ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vết trầy; đầu tiên Ngữ cảnh: Vết xước nhỏ; hoặc “from scratch” = từ đầu

Ví dụ:

The table has a small scratch

Cái bàn có một vết xước nhỏ

5 from scratch
Phiên âm: /frəm skrætʃ/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Từ đầu Ngữ cảnh: Làm lại hoàn toàn

Ví dụ:

They built the house from scratch

Họ xây căn nhà từ đầu

6 scratch paper
Phiên âm: /skrætʃ ˈpeɪpə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giấy nháp Ngữ cảnh: Giấy dùng để viết thử

Ví dụ:

Use scratch paper for rough work

Dùng giấy nháp để làm thử

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!