| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
from
|
Phiên âm: /frəm/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Từ, xuất phát từ | Ngữ cảnh: Chỉ điểm bắt đầu (thời gian, nơi chốn, nguồn gốc) |
He comes from Japan |
Anh ấy đến từ Nhật Bản |
| 2 |
Từ:
from … to …
|
Phiên âm: /frəm … tuː …/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Từ … đến … | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc không gian |
The shop is open from 9 to 5 |
Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ đến 5 giờ |
| 3 |
Từ:
from now on
|
Phiên âm: /frəm naʊ ɒn/ | Loại từ: Cụm trạng ngữ | Nghĩa: Kể từ bây giờ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự thay đổi bắt đầu ở hiện tại |
From now on, I’ll be more careful |
Từ giờ trở đi, tôi sẽ cẩn thận hơn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||