Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

frighteningly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ frighteningly trong tiếng Anh

frighteningly /ˈfraɪtnɪŋli/
- Trạng từ : Một cách đáng sợ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "frighteningly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: frightening
Phiên âm: /ˈfraɪtnɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng sợ, khủng khiếp Ngữ cảnh: Khi mô tả sự vật, tình huống It was a frightening thought
Đó là một ý nghĩ đáng sợ
2 Từ: frighteningly
Phiên âm: /ˈfraɪtnɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng sợ Ngữ cảnh: Thường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng The storm grew frighteningly strong
Cơn bão trở nên mạnh lên một cách đáng sợ

Từ đồng nghĩa "frighteningly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "frighteningly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!