| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
frightened
|
Phiên âm: /ˈfraɪtnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hoảng sợ, lo sợ | Ngữ cảnh: Cảm xúc của người hoặc động vật khi sợ hãi |
The cat looked frightened by the thunder |
Con mèo trông sợ hãi vì tiếng sấm |
| 2 |
Từ:
frightenedly
|
Phiên âm: /ˈfraɪtndli/ | Loại từ: Trạng từ (hiếm) | Nghĩa: Một cách sợ hãi | Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn học |
She spoke frightenedly about the event |
Cô ấy nói về sự việc đó trong sợ hãi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||