| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
franchise
|
Phiên âm: /ˈfræntʃaɪz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhượng quyền; chuỗi thương hiệu | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh |
Ví dụ: The company expanded via franchise
Công ty mở rộng bằng nhượng quyền |
Công ty mở rộng bằng nhượng quyền |
| 2 |
2
franchising
|
Phiên âm: /ˈfræntʃaɪzɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hoạt động nhượng quyền | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh |
Ví dụ: Franchising reduces risk
Nhượng quyền giảm rủi ro |
Nhượng quyền giảm rủi ro |
| 3 |
3
franchise
|
Phiên âm: /ˈfræntʃaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nhượng quyền | Ngữ cảnh: Dùng khi cấp quyền kinh doanh |
Ví dụ: They franchised the brand globally
Họ nhượng quyền thương hiệu toàn cầu |
Họ nhượng quyền thương hiệu toàn cầu |
| 4 |
4
franchised
|
Phiên âm: /ˈfræntʃaɪzd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được nhượng quyền | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cửa hàng/hệ thống |
Ví dụ: A franchised outlet opened
Một cửa hàng nhượng quyền khai trương |
Một cửa hàng nhượng quyền khai trương |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||