Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

franchise là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ franchise trong tiếng Anh

franchise /ˈfræntʃaɪz/
- adverb : nhượng quyền thương mại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

franchise: Quyền kinh doanh; nhượng quyền

Franchise là danh từ chỉ quyền bán sản phẩm/dịch vụ của công ty khác; là động từ nghĩa là cấp quyền kinh doanh.

  • He owns a fast-food franchise. (Anh ấy sở hữu một cửa hàng thức ăn nhanh nhượng quyền.)
  • The company is franchising its brand worldwide. (Công ty đang nhượng quyền thương hiệu trên toàn thế giới.)
  • They bought the franchise for this area. (Họ đã mua quyền kinh doanh cho khu vực này.)

Bảng biến thể từ "franchise"

1 franchise
Phiên âm: /ˈfræntʃaɪz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhượng quyền; chuỗi thương hiệu Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

The company expanded via franchise

Công ty mở rộng bằng nhượng quyền

2 franchising
Phiên âm: /ˈfræntʃaɪzɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động nhượng quyền Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

Franchising reduces risk

Nhượng quyền giảm rủi ro

3 franchise
Phiên âm: /ˈfræntʃaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhượng quyền Ngữ cảnh: Dùng khi cấp quyền kinh doanh

Ví dụ:

They franchised the brand globally

Họ nhượng quyền thương hiệu toàn cầu

4 franchised
Phiên âm: /ˈfræntʃaɪzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được nhượng quyền Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cửa hàng/hệ thống

Ví dụ:

A franchised outlet opened

Một cửa hàng nhượng quyền khai trương

Danh sách câu ví dụ:

They signed a franchise agreement with a major company.

Họ đã ký một thỏa thuận nhượng quyền với một công ty lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The company won a catering franchise at the airport.

Công ty đã giành được quyền nhượng quyền dịch vụ ăn uống tại sân bay.

Ôn tập Lưu sổ

In the reorganization, Southern Television lost its franchise.

Trong quá trình tái tổ chức, Southern Television đã mất giấy phép nhượng quyền của mình.

Ôn tập Lưu sổ

They operate the business under franchise.

Họ vận hành doanh nghiệp theo hình thức nhượng quyền.

Ôn tập Lưu sổ

They operate franchises in London and Paris.

Họ vận hành các cơ sở nhượng quyền ở London và Paris.

Ôn tập Lưu sổ

He's got a job as manager of a burger franchise.

Anh ấy có việc làm quản lý một cửa hàng burger nhượng quyền.

Ôn tập Lưu sổ

He runs a local pizza franchise.

Anh ấy điều hành một cửa hàng pizza nhượng quyền tại địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

Universal adult franchise is a basic democratic principle.

Quyền bầu cử phổ thông cho người trưởng thành là một nguyên tắc dân chủ cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

The 1918 Reform Act extended the franchise to women over thirty.

Đạo luật Cải cách năm 1918 đã mở rộng quyền bầu cử cho phụ nữ trên ba mươi tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

Catering in the schools is run on a franchise basis.

Dịch vụ ăn uống trong trường học được vận hành theo hình thức nhượng quyền.

Ôn tập Lưu sổ

TV franchises will be auctioned to the highest bidder.

Các giấy phép truyền hình sẽ được đấu giá cho người trả giá cao nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The company has just won a television franchise.

Công ty vừa giành được một giấy phép truyền hình.

Ôn tập Lưu sổ

The diving school has acquired a franchise for scuba equipment.

Trường dạy lặn đã nhận được quyền nhượng quyền thiết bị lặn.

Ôn tập Lưu sổ

The franchise was awarded to a French company.

Quyền nhượng quyền đã được trao cho một công ty Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

This is the company that holds the franchise for the south-east of the country.

Đây là công ty nắm quyền nhượng quyền cho khu vực đông nam của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The franchise was later extended to all adults over eighteen.

Quyền bầu cử sau đó được mở rộng cho tất cả người trưởng thành trên mười tám tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

It was decided that all men in the armed forces should qualify for the franchise.

Người ta quyết định rằng tất cả nam giới trong lực lượng vũ trang phải đủ điều kiện có quyền bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

The largest fast-food chains operate on the franchise system.

Các chuỗi thức ăn nhanh lớn nhất hoạt động theo hệ thống nhượng quyền.

Ôn tập Lưu sổ