Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fragmented là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fragmented trong tiếng Anh

fragmented /fræɡˈmentɪd/
- Tính từ : Bị phân mảnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "fragmented"

1 fragmentation
Phiên âm: /ˌfræɡmenˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phân mảnh Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/xã hội

Ví dụ:

Media fragmentation increased

Sự phân mảnh truyền thông gia tăng

2 fragment
Phiên âm: /ˈfræɡmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mảnh vỡ; đoạn rời rạc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần nhỏ tách ra

Ví dụ:

Pottery fragments were found

Các mảnh gốm được tìm thấy

3 fragment
Phiên âm: /fræɡˈment/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm vỡ; chia nhỏ Ngữ cảnh: Dùng khi chia thành nhiều phần

Ví dụ:

The group fragmented over time

Nhóm bị chia rẽ theo thời gian

4 fragmented
Phiên âm: /fræɡˈmentɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị phân mảnh Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/hệ thống

Ví dụ:

A fragmented society emerged

Một xã hội phân mảnh xuất hiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!