Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fractionally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fractionally trong tiếng Anh

fractionally /ˈfrækʃənəli/
- Trạng từ : Theo tỷ lệ nhỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "fractionally"

1 fraction
Phiên âm: /ˈfrækʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phân số; một phần nhỏ Ngữ cảnh: Dùng trong toán học hoặc để chỉ một phần của tổng thể

Ví dụ:

Only a fraction of the budget was used

Chỉ một phần nhỏ ngân sách được sử dụng

2 fractional
Phiên âm: /ˈfrækʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc phân số; rất nhỏ Ngữ cảnh: Dùng trong toán học/khoa học

Ví dụ:

A fractional increase was noted

Một mức tăng rất nhỏ được ghi nhận

3 fractionally
Phiên âm: /ˈfrækʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Theo tỷ lệ nhỏ Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

Prices rose fractionally

Giá tăng nhẹ theo tỷ lệ nhỏ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!