Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fortune là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fortune trong tiếng Anh

fortune /ˈfɔːtʃuːn/
- (n) : sự giàu có, sự thịnh vượng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fortune: Vận mệnh, tài sản

Fortune có thể chỉ vận may hoặc sự giàu có, tài sản lớn.

  • He made a fortune by investing in the stock market. (Anh ấy đã kiếm được tài sản lớn nhờ vào việc đầu tư vào thị trường chứng khoán.)
  • She believes in the fortune of hard work and perseverance. (Cô ấy tin vào vận may của sự chăm chỉ và kiên trì.)
  • They consulted a fortune teller to predict their future. (Họ tham khảo ý kiến của một thầy bói để dự đoán tương lai.)

Bảng biến thể từ "fortune"

1 fortunate
Phiên âm: /ˈfɔːtʃənət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: May mắn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình huống tốt

Ví dụ:

She was fortunate to survive

Cô ấy may mắn sống sót

2 fortunately
Phiên âm: /ˈfɔːtʃənətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thật may mắn Ngữ cảnh: Dùng để bình luận về kết quả tích cực

Ví dụ:

Fortunately, no one was hurt

Thật may mắn là không ai bị thương

3 fortune
Phiên âm: /ˈfɔːtʃuːn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vận may; tài sản Ngữ cảnh: Dùng để chỉ may mắn hoặc của cải

Ví dụ:

He made a fortune in business

Anh ấy làm giàu trong kinh doanh

Danh sách câu ví dụ:

Every man is the master of his own fortune.

Mỗi người là chủ nhân vận mệnh của chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

No fence against (for) ill fortune.

Không có hàng rào nào ngăn được vận rủi.

Ôn tập Lưu sổ

A good heart conquers ill fortune.

Tấm lòng tốt sẽ vượt qua vận rủi.

Ôn tập Lưu sổ

Industry is fortune’s right hand, and frugality her left.

Siêng năng là tay phải của vận may, tiết kiệm là tay trái của nó.

Ôn tập Lưu sổ

Misfortunes tell us what fortune is.

Hoạn nạn giúp ta hiểu thế nào là may mắn.

Ôn tập Lưu sổ

Every man is the architect of his own fortune.

Mỗi người là kiến trúc sư của vận mệnh mình.

Ôn tập Lưu sổ

Adversity reveals genius; fortune conceals it.

Nghịch cảnh bộc lộ thiên tài; thuận lợi che giấu nó.

Ôn tập Lưu sổ

An ill marriage is a spring of ill fortune.

Một cuộc hôn nhân tồi là nguồn gốc của vận rủi.

Ôn tập Lưu sổ

God sends fortune to fools.

Trời ban may mắn cho kẻ ngốc.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone is dissatisfied with his own fortune.

Ai cũng không hài lòng với số phận của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Diligence is the mother of good fortune.

Chăm chỉ là mẹ của may mắn.

Ôn tập Lưu sổ

No fence against (an) ill fortune.

Không có cách nào tránh khỏi vận rủi.

Ôn tập Lưu sổ

He dances well to whom fortune pipes.

Ai gặp may thì làm gì cũng thuận lợi.

Ôn tập Lưu sổ

He is a good man whom fortune makes better.

Người tốt khi gặp may càng trở nên tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Give hostages to fortune.

Hãy chấp nhận rủi ro của số phận.

Ôn tập Lưu sổ

Fools have fortune.

Kẻ ngốc cũng có lúc gặp may.

Ôn tập Lưu sổ

May good fortune find you this year.

Chúc may mắn sẽ đến với bạn trong năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

He made a fortune in real estate.

Ông ấy kiếm được cả gia tài từ bất động sản.

Ôn tập Lưu sổ

Her father made his fortune selling electronics.

Cha cô ấy làm giàu nhờ bán đồ điện tử.

Ôn tập Lưu sổ

She inherited a share of the family fortune.

Cô ấy thừa kế một phần tài sản của gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

A car like that costs a small fortune.

Một chiếc xe như thế tốn rất nhiều tiền.

Ôn tập Lưu sổ

You don't have to spend a fortune to give your family tasty, healthy meals.

Bạn không cần phải tiêu cả đống tiền để cho gia đình những bữa ăn ngon và lành mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

He amassed a fortune of nearly $2 billion.

Ông ấy tích lũy được khối tài sản gần 2 tỷ đô la.

Ôn tập Lưu sổ

She devoted a large part of her personal fortune to ensuring the company's survival.

Cô ấy dành một phần lớn tài sản cá nhân để bảo đảm sự tồn tại của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

I have had the good fortune to work with some brilliant directors.

Tôi đã may mắn được làm việc với một số đạo diễn xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

By a stroke of fortune, he found work almost immediately.

Nhờ một sự may mắn bất ngờ, anh ấy tìm được việc gần như ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

The share price tends to follow the changing fortunes of the film industry.

Giá cổ phiếu thường biến động theo những thăng trầm của ngành điện ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

The fortunes of war can change very quickly.

Vận cục chiến tranh có thể thay đổi rất nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

The company suffered a great reversal of fortune when public taste changed.

Công ty gặp một cú đảo chiều vận mệnh lớn khi thị hiếu công chúng thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

She can tell your fortune by looking at the lines on your hand.

Cô ấy có thể xem bói cho bạn bằng cách nhìn các đường chỉ tay.

Ôn tập Lưu sổ

They went to have their fortunes read.

Họ đi xem bói.

Ôn tập Lưu sổ

Many emigrated to Australia to seek their fortune.

Nhiều người di cư sang Úc để tìm kiếm vận may.

Ôn tập Lưu sổ

That ring must be worth a fortune.

Chiếc nhẫn đó chắc hẳn đáng giá cả gia tài.

Ôn tập Lưu sổ

He built his fortune from breeding horses.

Ông ấy gây dựng tài sản nhờ nuôi ngựa.

Ôn tập Lưu sổ

He has amassed a considerable fortune out of trading shares.

Ông ấy đã tích lũy được một khối tài sản đáng kể từ việc giao dịch cổ phiếu.

Ôn tập Lưu sổ

He lost his fortune in the crash of 1929.

Ông ấy mất hết tài sản trong cuộc sụp đổ năm 1929.

Ôn tập Lưu sổ

Her aunt died and left her a fortune.

Dì của cô ấy qua đời và để lại cho cô ấy một gia tài.

Ôn tập Lưu sổ

They sold their house at the right time and made a fortune on it.

Họ bán căn nhà đúng thời điểm và kiếm được rất nhiều tiền từ đó.

Ôn tập Lưu sổ

A horseshoe nailed to your door is supposed to bring good fortune.

Một chiếc móng ngựa đóng trên cửa được cho là sẽ mang lại may mắn.

Ôn tập Lưu sổ

As good fortune would have it, a bus came along just when I needed it.

May mắn thay, một chiếc xe buýt xuất hiện đúng lúc tôi cần.

Ôn tập Lưu sổ

For once, fortune was on our side: the weather improved in time for the game.

Một lần hiếm hoi, vận may đứng về phía chúng tôi: thời tiết kịp tốt lên trước trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

The party still hopes to revive its flagging electoral fortunes.

Đảng này vẫn hy vọng khôi phục vận may bầu cử đang sa sút của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The team had a dramatic reversal of fortunes in the second half.

Đội bóng đã có một sự đảo chiều vận may ngoạn mục trong hiệp hai.

Ôn tập Lưu sổ

It was a year of mixed fortunes for the company.

Đó là một năm có cả may mắn lẫn khó khăn đối với công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The fans follow the fortunes of their chosen team.

Người hâm mộ theo dõi những thăng trầm của đội bóng mà họ chọn yêu mến.

Ôn tập Lưu sổ

You don't have to spend a fortune to give your family tasty, healthy meals.

Bạn không cần phải chi một khoản tiền lớn để mang đến cho gia đình mình những bữa ăn ngon và lành mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Fortune smiled on me (= I had good luck).

Vận may mỉm cười với tôi (= Tôi đã gặp may mắn).

Ôn tập Lưu sổ