Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

forsook là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ forsook trong tiếng Anh

forsook /fɔːˈsʊk/
- Động từ (quá khứ) : Đã từ bỏ, đã bỏ rơi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "forsook"

1 forsake
Phiên âm: /fɔːˈseɪk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Từ bỏ, bỏ rơi Ngữ cảnh: Dùng khi quyết định rời bỏ ai đó hoặc một cái gì đó, đặc biệt là trong tình huống khó khăn

Ví dụ:

He promised never to forsake his friends.

Anh ấy hứa sẽ không bao giờ từ bỏ bạn bè mình.

2 forsook
Phiên âm: /fɔːˈsʊk/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã từ bỏ, đã bỏ rơi Ngữ cảnh: Dùng khi hành động từ bỏ đã xảy ra trong quá khứ

Ví dụ:

She forsook her old life to start anew.

Cô ấy đã từ bỏ cuộc sống cũ để bắt đầu lại từ đầu.

3 forsaken
Phiên âm: /fɔːˈseɪkən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị từ bỏ, bị bỏ rơi Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó đã bị từ bỏ hoặc không còn được quan tâm

Ví dụ:

The forsaken house was overgrown with weeds.

Ngôi nhà bị bỏ rơi đã mọc đầy cỏ dại.

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!