| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
forsake
|
Phiên âm: /fɔːˈseɪk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Từ bỏ, bỏ rơi | Ngữ cảnh: Dùng khi quyết định rời bỏ ai đó hoặc một cái gì đó, đặc biệt là trong tình huống khó khăn |
Ví dụ: He promised never to forsake his friends.
Anh ấy hứa sẽ không bao giờ từ bỏ bạn bè mình. |
Anh ấy hứa sẽ không bao giờ từ bỏ bạn bè mình. |
| 2 |
2
forsook
|
Phiên âm: /fɔːˈsʊk/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã từ bỏ, đã bỏ rơi | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động từ bỏ đã xảy ra trong quá khứ |
Ví dụ: She forsook her old life to start anew.
Cô ấy đã từ bỏ cuộc sống cũ để bắt đầu lại từ đầu. |
Cô ấy đã từ bỏ cuộc sống cũ để bắt đầu lại từ đầu. |
| 3 |
3
forsaken
|
Phiên âm: /fɔːˈseɪkən/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị từ bỏ, bị bỏ rơi | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó đã bị từ bỏ hoặc không còn được quan tâm |
Ví dụ: The forsaken house was overgrown with weeds.
Ngôi nhà bị bỏ rơi đã mọc đầy cỏ dại. |
Ngôi nhà bị bỏ rơi đã mọc đầy cỏ dại. |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||