| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
forgive
|
Phiên âm: /fəˈɡɪv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tha thứ | Ngữ cảnh: Khi bỏ qua lỗi lầm của ai đó |
Please forgive me for being late |
Xin hãy tha thứ cho tôi vì đến muộn |
| 2 |
Từ:
forgave
|
Phiên âm: /fəˈɡeɪv/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã tha thứ | Ngữ cảnh: Quá khứ bất quy tắc của “forgive” |
She forgave him after he apologized |
Cô ấy đã tha thứ cho anh sau khi anh xin lỗi |
| 3 |
Từ:
forgiven
|
Phiên âm: /fəˈɡɪvn/ | Loại từ: Động từ (Phân từ II) | Nghĩa: Được tha thứ, đã tha thứ | Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành hoặc bị động |
He has already been forgiven |
Anh ấy đã được tha thứ rồi |
| 4 |
Từ:
forgiving
|
Phiên âm: /fəˈɡɪvɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khoan dung, dễ tha thứ | Ngữ cảnh: Mô tả tính cách rộng lượng, dễ bỏ qua lỗi lầm |
She has such a kind and forgiving nature |
Cô ấy có một tính cách nhân hậu và dễ tha thứ |
| 5 |
Từ:
forgiveness
|
Phiên âm: /fəˈɡɪvnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tha thứ | Ngữ cảnh: Hành động tha thứ lỗi lầm |
Forgiveness is important in any relationship |
Sự tha thứ rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||