| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
force
|
Phiên âm: /fɔːs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sức mạnh, lực | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sức mạnh vật lý, ảnh hưởng hoặc quân đội |
The police used force to control the crowd |
Cảnh sát đã dùng vũ lực để kiểm soát đám đông |
| 2 |
Từ:
force
|
Phiên âm: /fɔːs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ép buộc | Ngữ cảnh: Khi ai đó bị buộc phải làm việc gì trái ý |
They forced him to sign the document |
Họ buộc anh ta ký tài liệu |
| 3 |
Từ:
forces
|
Phiên âm: /fɔːsɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Quân đội, lực lượng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quân đội, lực lượng đặc biệt |
He joined the armed forces after graduation |
Anh ấy gia nhập lực lượng vũ trang sau khi tốt nghiệp |
| 4 |
Từ:
forceful
|
Phiên âm: /ˈfɔːsfəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mạnh mẽ, thuyết phục | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả người/cách nói mạnh mẽ, có sức thuyết phục |
She gave a forceful speech |
Cô ấy có bài phát biểu mạnh mẽ, đầy thuyết phục |
| 5 |
Từ:
forcibly
|
Phiên âm: /ˈfɔːsəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách cưỡng bức | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động bị ép buộc |
He was forcibly removed from the meeting |
Anh ta bị cưỡng bức đưa ra khỏi cuộc họp |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||