| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
food
|
Phiên âm: /fuːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về các loại thực phẩm con người/động vật ăn để duy trì sự sống |
Italian food is very popular around the world |
Ẩm thực Ý rất nổi tiếng trên toàn thế giới |
| 2 |
Từ:
foods
|
Phiên âm: /fuːdz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các loại thực phẩm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều loại thực phẩm khác nhau |
Different foods provide different nutrients |
Các loại thực phẩm khác nhau cung cấp các chất dinh dưỡng khác nhau |
| 3 |
Từ:
foodstuff
|
Phiên âm: /ˈfuːdstʌf/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm | Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật |
The factory processes raw foodstuffs |
Nhà máy chế biến các nguyên liệu thực phẩm thô |
| 4 |
Từ:
foodie
|
Phiên âm: /ˈfuːdi/ | Loại từ: Danh từ (khẩu ngữ) | Nghĩa: Người sành ăn, yêu thích ẩm thực | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ những người quan tâm đặc biệt đến đồ ăn, nấu nướng |
He is a real foodie who loves trying new restaurants |
Anh ấy là một người rất mê ẩm thực, thích thử nhà hàng mới |
| 5 |
Từ:
fast food
|
Phiên âm: /fæst fuːd/ | Loại từ: Danh từ (cụm) | Nghĩa: Đồ ăn nhanh | Ngữ cảnh: Thức ăn chế biến nhanh, phổ biến ở đô thị |
Fast food is convenient but not always healthy |
Thức ăn nhanh tiện lợi nhưng không phải lúc nào cũng tốt cho sức khỏe |
| 6 |
Từ:
seafood
|
Phiên âm: /ˈsiːfuːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hải sản | Ngữ cảnh: Loại thực phẩm từ biển như cá, tôm, cua |
Seafood is very popular in coastal areas |
Hải sản rất phổ biến ở các vùng ven biển |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||