| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
focus
|
Phiên âm: /ˈfəʊkəs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tập trung | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một đối tượng |
You need to focus on your studies |
Bạn cần tập trung vào việc học |
| 2 |
Từ:
focus
|
Phiên âm: /ˈfəʊkəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tập trung, tiêu điểm | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ sự chú ý hoặc trung tâm của một việc nào đó |
The main focus of the meeting was education |
Trọng tâm của cuộc họp là giáo dục |
| 3 |
Từ:
focused
|
Phiên âm: /ˈfəʊkəst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tập trung, có mục tiêu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả một người hoặc hành động có sự tập trung rõ rệt |
She is very focused on her career |
Cô ấy rất tập trung vào sự nghiệp của mình |
| 4 |
Từ:
focusing/focussing
|
Phiên âm: /ˈfəʊkəsɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang tập trung | Ngữ cảnh: Dùng trong thì tiếp diễn |
He is focusing on his homework now |
Cậu ấy đang tập trung làm bài tập |
| 5 |
Từ:
refocus
|
Phiên âm: /ˌriːˈfəʊkəs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tập trung lại | Ngữ cảnh: Dùng khi điều chỉnh lại sự chú ý |
The teacher asked the students to refocus on the lesson |
Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung lại vào bài học |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||