| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fluid
|
Phiên âm: /ˈfluːɪd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chất lỏng | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/y học |
Ví dụ: Body fluids were tested
Dịch cơ thể được kiểm tra |
Dịch cơ thể được kiểm tra |
| 2 |
2
fluidity
|
Phiên âm: /fluˈɪdəti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính linh hoạt; độ trôi chảy | Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ/khoa học |
Ví dụ: Fluidity of speech matters
Độ trôi chảy của lời nói rất quan trọng |
Độ trôi chảy của lời nói rất quan trọng |
| 3 |
3
fluid
|
Phiên âm: /ˈfluːɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Linh hoạt; trôi chảy | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái thay đổi |
Ví dụ: The schedule is fluid
Lịch trình linh hoạt |
Lịch trình linh hoạt |
| 4 |
4
fluidly
|
Phiên âm: /ˈfluːɪdli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách trôi chảy | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thức |
Ví dụ: She speaks fluidly
Cô ấy nói trôi chảy |
Cô ấy nói trôi chảy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||