Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fluctuate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fluctuate trong tiếng Anh

fluctuate /ˈflʌktʃueɪt/
- adjective : dao động

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fluctuate: Dao động, biến động

Fluctuate là động từ chỉ sự thay đổi liên tục, thường dùng cho giá cả, số liệu hoặc điều kiện.

  • Prices fluctuate depending on supply and demand. (Giá cả biến động tùy thuộc cung và cầu.)
  • The temperature fluctuates greatly between day and night. (Nhiệt độ dao động lớn giữa ngày và đêm.)
  • Her mood fluctuates a lot these days. (Tâm trạng cô ấy dạo này thay đổi thất thường.)

Bảng biến thể từ "fluctuate"

1 fluctuation
Phiên âm: /ˌflʌktʃuˈeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dao động Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/khoa học

Ví dụ:

Market fluctuations are normal

Biến động thị trường là bình thường

2 fluctuate
Phiên âm: /ˈflʌktʃueɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dao động, biến động Ngữ cảnh: Dùng cho giá cả/nhiệt độ

Ví dụ:

Prices fluctuate daily

Giá cả biến động hằng ngày

3 fluctuated
Phiên âm: /ˈflʌktʃueɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã dao động Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The temperature fluctuated overnight

Nhiệt độ đã dao động qua đêm

4 fluctuating
Phiên âm: /ˈflʌktʃueɪtɪŋ/ Loại từ: Tính từ / V-ing Nghĩa: Dao động Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng

Ví dụ:

Fluctuating prices worry consumers

Giá cả dao động làm người tiêu dùng lo lắng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!