| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
float
|
Phiên âm: /floʊt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nổi, trôi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật di chuyển trên mặt nước hoặc không khí |
The boat floats on the lake |
Con thuyền nổi trên mặt hồ |
| 2 |
Từ:
floated
|
Phiên âm: /ˈfloʊtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã nổi, đã trôi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đã xảy ra |
The balloon floated into the sky |
Quả bóng bay trôi lên trời |
| 3 |
Từ:
floating
|
Phiên âm: /ˈfloʊtɪŋ/ | Loại từ: Tính từ / V-ing | Nghĩa: Nổi, trôi nổi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật ở trên bề mặt nước hoặc không trung |
A floating bridge connected the two sides of the river |
Một cây cầu nổi nối hai bờ sông lại với nhau |
| 4 |
Từ:
float
|
Phiên âm: /floʊt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phao, vật nổi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật giúp giữ thăng bằng trên nước |
He grabbed a float to stay above water |
Anh ta nắm lấy phao để nổi trên mặt nước |
| 5 |
Từ:
flotation
|
Phiên âm: /floʊˈteɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nổi, khả năng nổi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả đặc tính giúp vật nổi trên mặt nước |
The flotation device saved her life |
Thiết bị nổi đã cứu mạng cô ấy |
| 6 |
Từ:
floater
|
Phiên âm: /ˈfloʊtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vật nổi, người trôi nổi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật hoặc người trôi trên mặt nước |
A floater was found near the harbor |
Có một vật thể nổi được phát hiện gần bến cảng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||