Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

flees là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ flees trong tiếng Anh

flees /fliːz/
- Động từ : Bỏ chạy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "flees"

1 flee
Phiên âm: /fliː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bỏ chạy; chạy trốn Ngữ cảnh: Dùng khi rời đi nhanh để tránh nguy hiểm

Ví dụ:

They fled the burning building

Họ bỏ chạy khỏi tòa nhà đang cháy

2 flees
Phiên âm: /fliːz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bỏ chạy Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

He flees whenever trouble appears

Anh ta bỏ chạy mỗi khi rắc rối xuất hiện

3 fleeing
Phiên âm: /ˈfliːɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang bỏ chạy Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Fleeing civilians sought shelter

Dân thường đang bỏ chạy tìm nơi trú ẩn

4 fled
Phiên âm: /fled/ Loại từ: Động từ (quá khứ bất quy tắc) Nghĩa: Đã bỏ chạy Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

She fled the country

Cô ấy đã trốn khỏi đất nước

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!