Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

flavouring là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ flavouring trong tiếng Anh

flavouring /ˈfleɪvərɪŋ/
- Danh từ : Chất tạo hương vị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "flavouring"

1 flavour
Phiên âm: /ˈfleɪvər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hương vị Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vị giác hoặc mùi đặc trưng của thức ăn

Ví dụ:

I love the flavour of fresh mango

Tôi thích hương vị của xoài tươi

2 flavours
Phiên âm: /ˈfleɪvərz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các hương vị Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều mùi vị khác nhau

Ví dụ:

The ice cream comes in several flavours

Kem có nhiều hương vị khác nhau

3 flavour
Phiên âm: /ˈfleɪvər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tạo hương vị, thêm mùi vị Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động làm cho món ăn có vị ngon hơn

Ví dụ:

The soup is flavoured with herbs

Món súp được nêm với các loại thảo mộc

4 flavoured
Phiên âm: /ˈfleɪvərd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có hương vị, được tẩm vị Ngữ cảnh: Dùng để mô tả món ăn hoặc đồ uống có vị đặc biệt

Ví dụ:

I prefer chocolate-flavoured ice cream

Tôi thích kem vị sô-cô-la

5 flavourful
Phiên âm: /ˈfleɪvərfʊl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đậm đà, thơm ngon Ngữ cảnh: Dùng để mô tả món ăn có vị mạnh và hấp dẫn

Ví dụ:

The curry is rich and flavourful

Món cà ri này đậm đà và hấp dẫn

6 flavouring
Phiên âm: /ˈfleɪvərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chất tạo hương vị Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thành phần thêm vào món ăn để tạo mùi vị

Ví dụ:

Add some vanilla flavouring to the cake

Thêm hương vani vào bánh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!