| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
flat
|
Phiên âm: /flæt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Phẳng, bằng, hết hơi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả bề mặt không cong hoặc vật không còn khí |
The road is completely flat |
Con đường hoàn toàn phẳng |
| 2 |
Từ:
flat
|
Phiên âm: /flæt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Căn hộ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả nơi ở trong tòa nhà nhiều tầng (Anh-Anh) |
They live in a small flat in London |
Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở London |
| 3 |
Từ:
flatly
|
Phiên âm: /ˈflætli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thẳng thắn, không cảm xúc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách nói hoặc phản ứng thiếu cảm xúc |
“No,” she said flatly |
“Không,” cô ấy nói dứt khoát |
| 4 |
Từ:
flatten
|
Phiên âm: /ˈflætn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm phẳng, dẹp xuống | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động làm cho vật trở nên bằng phẳng |
Flatten the boxes before recycling |
Làm dẹp các hộp trước khi tái chế |
| 5 |
Từ:
flatness
|
Phiên âm: /ˈflætnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Độ phẳng, sự bằng phẳng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tính chất của bề mặt hoặc giọng nói không cảm xúc |
The flatness of the land makes it easy to build |
Độ phẳng của vùng đất giúp việc xây dựng dễ dàng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||