Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

flagship là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ flagship trong tiếng Anh

flagship /ˈflæɡʃɪp/
- (n) : tàu đô đốc, soái hạm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

flagship: Soái hạm, tàu chỉ huy (n)

Flagship là tàu quan trọng nhất trong hạm đội, nơi đặt sở chỉ huy của đô đốc.

  • The admiral raised his flag on the flagship. (Đô đốc treo cờ trên soái hạm.)
  • The flagship led the fleet into battle. (Soái hạm dẫn đầu hạm đội vào trận.)
  • The navy launched a new flagship. (Hải quân hạ thủy một soái hạm mới.)

Bảng biến thể từ "flagship"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: flag
Phiên âm: /flæɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lá cờ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả miếng vải tượng trưng cho quốc gia hoặc tổ chức The national flag was raised at sunrise
Quốc kỳ được kéo lên lúc bình minh
2 Từ: flag
Phiên âm: /flæɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gắn cờ, đánh dấu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đặt ký hiệu nhận biết hoặc cảnh báo Please flag any errors in the report
Vui lòng đánh dấu lỗi trong báo cáo
3 Từ: flagged
Phiên âm: /flæɡd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã gắn cờ, đã đánh dấu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động gắn cờ hoặc cảnh báo đã xảy ra The messages were flagged as important
Các tin nhắn được đánh dấu là quan trọng
4 Từ: flagging
Phiên âm: /ˈflæɡɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Suy yếu, giảm sút Ngữ cảnh: Dùng để mô tả năng lượng, sức lực hoặc tinh thần đang giảm His flagging energy showed after hours of work
Sức lực của anh ta giảm sút sau nhiều giờ làm việc
5 Từ: flagship
Phiên âm: /ˈflæɡʃɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sản phẩm chủ lực, tàu chủ lực Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sản phẩm hoặc phương tiện tiêu biểu nhất của một công ty hoặc tổ chức The company launched its new flagship smartphone
Công ty đã ra mắt chiếc điện thoại chủ lực mới
6 Từ: flagpole
Phiên âm: /ˈflæɡpoʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cột cờ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật dùng để treo hoặc kéo cờ The flagpole stands in front of the building
Cột cờ đứng trước tòa nhà

Từ đồng nghĩa "flagship"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "flagship"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!