| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
filter
|
Phiên âm: /ˈfɪltə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bộ lọc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thiết bị lọc |
Ví dụ: This water filter is effective
Bộ lọc nước này hiệu quả |
Bộ lọc nước này hiệu quả |
| 2 |
2
filter
|
Phiên âm: /ˈfɪltə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lọc | Ngữ cảnh: Dùng khi loại bỏ tạp chất/thông tin |
Ví dụ: The system filters spam
Hệ thống lọc thư rác |
Hệ thống lọc thư rác |
| 3 |
3
filtered
|
Phiên âm: /ˈfɪltəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã được lọc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
Ví dụ: Filtered water is safer
Nước đã lọc an toàn hơn |
Nước đã lọc an toàn hơn |
| 4 |
4
filtering
|
Phiên âm: /ˈfɪltərɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quá trình lọc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động |
Ví dụ: Data filtering improves accuracy
Lọc dữ liệu cải thiện độ chính xác |
Lọc dữ liệu cải thiện độ chính xác |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||