| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fifteen
|
Phiên âm: /ˌfɪfˈtiːn/ | Loại từ: Số từ | Nghĩa: Mười lăm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ số lượng |
Ví dụ: She is fifteen years old
Cô ấy mười lăm tuổi |
Cô ấy mười lăm tuổi |
| 2 |
2
fifteenth
|
Phiên âm: /ˌfɪfˈtiːnθ/ | Loại từ: Số thứ tự | Nghĩa: Thứ mười lăm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thứ tự |
Ví dụ: Today is the fifteenth of May
Hôm nay là ngày mười lăm tháng Năm |
Hôm nay là ngày mười lăm tháng Năm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||