| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ferry
|
Phiên âm: /ˈferi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phà | Ngữ cảnh: Dùng cho phương tiện qua sông/biển |
Ví dụ: The ferry crosses the river
Chiếc phà qua sông |
Chiếc phà qua sông |
| 2 |
2
ferry
|
Phiên âm: /ˈferi/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chở bằng phà | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động vận chuyển |
Ví dụ: They ferried passengers across
Họ chở hành khách qua sông |
Họ chở hành khách qua sông |
| 3 |
3
ferried
|
Phiên âm: /ˈferid/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã chở bằng phà | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: Supplies were ferried in
Hàng tiếp tế được chở vào |
Hàng tiếp tế được chở vào |
| 4 |
4
ferrying
|
Phiên âm: /ˈferiɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc chở bằng phà | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Ferrying goods takes time
Việc chở hàng bằng phà mất thời gian |
Việc chở hàng bằng phà mất thời gian |
| 5 |
5
ferryboat
|
Phiên âm: /ˈferibəʊt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thuyền phà | Ngữ cảnh: Dùng chỉ phương tiện |
Ví dụ: The ferryboat was full
Thuyền phà chật kín |
Thuyền phà chật kín |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||