Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ferry là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ferry trong tiếng Anh

ferry /ˈfɛri/
- adjective : phà

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ferry: Phà, chở bằng phà

Ferry là danh từ chỉ loại tàu chở người và phương tiện qua sông, biển; cũng là động từ chỉ việc vận chuyển bằng phà.

  • We took the ferry across the river. (Chúng tôi đi phà qua sông.)
  • The ferry departs every hour. (Phà khởi hành mỗi giờ.)
  • They ferried goods to the island. (Họ chở hàng hóa ra đảo bằng phà.)

Bảng biến thể từ "ferry"

1 ferry
Phiên âm: /ˈferi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phà Ngữ cảnh: Dùng cho phương tiện qua sông/biển

Ví dụ:

The ferry crosses the river

Chiếc phà qua sông

2 ferry
Phiên âm: /ˈferi/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chở bằng phà Ngữ cảnh: Dùng cho hành động vận chuyển

Ví dụ:

They ferried passengers across

Họ chở hành khách qua sông

3 ferried
Phiên âm: /ˈferid/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã chở bằng phà Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

Supplies were ferried in

Hàng tiếp tế được chở vào

4 ferrying
Phiên âm: /ˈferiɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc chở bằng phà Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Ferrying goods takes time

Việc chở hàng bằng phà mất thời gian

5 ferryboat
Phiên âm: /ˈferibəʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thuyền phà Ngữ cảnh: Dùng chỉ phương tiện

Ví dụ:

The ferryboat was full

Thuyền phà chật kín

Danh sách câu ví dụ:

The ferry departs at 8 p.m.

Phà khởi hành lúc 8 giờ tối.

Ôn tập Lưu sổ

The last ferry sails at 4 p.m.

Chuyến phà cuối cùng khởi hành lúc 4 giờ chiều.

Ôn tập Lưu sổ

We caught the ferry across the river.

Chúng tôi đã bắt phà qua sông.

Ôn tập Lưu sổ

We caught the ferry to Fire Island.

Chúng tôi đã bắt phà đến đảo Fire.

Ôn tập Lưu sổ

We watched the ferry dock.

Chúng tôi nhìn chiếc phà cập bến.

Ôn tập Lưu sổ

This is a ferry carrying more than a thousand people.

Đây là một chiếc phà chở hơn một nghìn người.

Ôn tập Lưu sổ

These are the ferries that cross the Mekong River.

Đây là những chiếc phà qua sông Mekong.

Ôn tập Lưu sổ

This is the ferry between Cape Cod and the islands.

Đây là chuyến phà giữa Cape Cod và các hòn đảo.

Ôn tập Lưu sổ

This is the ferry between Dundee and Tayport.

Đây là chuyến phà giữa Dundee và Tayport.

Ôn tập Lưu sổ

This is the ferry for Italy.

Đây là chuyến phà đi Ý.

Ôn tập Lưu sổ

This is the ferry from Toronto to Rochester.

Đây là chuyến phà từ Toronto đến Rochester.

Ôn tập Lưu sổ

The people on the ferry were waiting quietly.

Những người trên phà đang yên lặng chờ đợi.

Ôn tập Lưu sổ