featherweight: Hạng lông
Featherweight là hạng cân trong boxing, thường dưới 57 kg.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
feather
|
Phiên âm: /ˈfeðər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lông (chim) | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lớp bao phủ mềm của chim hoặc các loài chim cảnh |
The bird has beautiful blue feathers |
Con chim có bộ lông xanh tuyệt đẹp |
| 2 |
Từ:
feathers
|
Phiên âm: /ˈfeðərz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Bộ lông | Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều chiếc lông chim hoặc lớp lông nói chung |
The pillow is filled with feathers |
Cái gối được nhồi bằng lông vũ |
| 3 |
Từ:
feathered
|
Phiên âm: /ˈfeðəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có lông, được bao phủ bằng lông | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả động vật hoặc vật có lớp lông bao phủ |
The feathered costume looked stunning |
Bộ trang phục có lông trông thật ấn tượng |
| 4 |
Từ:
featherless
|
Phiên âm: /ˈfeðərləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có lông | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả chim hoặc sinh vật bị rụng lông |
The baby bird was still featherless |
Chim non vẫn chưa mọc lông |
| 5 |
Từ:
featherlight
|
Phiên âm: /ˈfeðərlaɪt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nhẹ như lông | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật rất nhẹ |
The fabric is featherlight and soft |
Loại vải này nhẹ như lông và mềm mại |
| 6 |
Từ:
featherweight
|
Phiên âm: /ˈfeðərweɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hạng nhẹ (trong thể thao) | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một hạng cân nhẹ trong boxing |
He’s competing in the featherweight division |
Anh ấy thi đấu ở hạng cân nhẹ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||