Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

featherweight là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ featherweight trong tiếng Anh

featherweight /ˈfɛðəweɪt/
- (n) : hạng lông (126 pounds)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

featherweight: Hạng lông

Featherweight là hạng cân trong boxing, thường dưới 57 kg.

  • Featherweight fights are known for high speed exchanges. (Trận hạng lông nổi tiếng với tốc độ ra đòn nhanh.)
  • He became the featherweight champion after a knockout. (Anh thành vô địch hạng lông sau cú hạ đo ván.)
  • Featherweight boxers often have great stamina. (Võ sĩ hạng lông thường có sức bền tốt.)

Bảng biến thể từ "featherweight"

1 feather
Phiên âm: /ˈfeðər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lông (chim) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lớp bao phủ mềm của chim hoặc các loài chim cảnh

Ví dụ:

The bird has beautiful blue feathers

Con chim có bộ lông xanh tuyệt đẹp

2 feathers
Phiên âm: /ˈfeðərz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Bộ lông Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều chiếc lông chim hoặc lớp lông nói chung

Ví dụ:

The pillow is filled with feathers

Cái gối được nhồi bằng lông vũ

3 feathered
Phiên âm: /ˈfeðəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có lông, được bao phủ bằng lông Ngữ cảnh: Dùng để mô tả động vật hoặc vật có lớp lông bao phủ

Ví dụ:

The feathered costume looked stunning

Bộ trang phục có lông trông thật ấn tượng

4 featherless
Phiên âm: /ˈfeðərləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có lông Ngữ cảnh: Dùng để mô tả chim hoặc sinh vật bị rụng lông

Ví dụ:

The baby bird was still featherless

Chim non vẫn chưa mọc lông

5 featherlight
Phiên âm: /ˈfeðərlaɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhẹ như lông Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật rất nhẹ

Ví dụ:

The fabric is featherlight and soft

Loại vải này nhẹ như lông và mềm mại

6 featherweight
Phiên âm: /ˈfeðərweɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hạng nhẹ (trong thể thao) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một hạng cân nhẹ trong boxing

Ví dụ:

He’s competing in the featherweight division

Anh ấy thi đấu ở hạng cân nhẹ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!