favouritism: Sự thiên vị
Favouritism là hành động đối xử đặc biệt với một người hoặc nhóm, thiếu công bằng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
favourite
|
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người/vật yêu thích | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hoặc thứ mà ai đó thích nhất |
Chocolate ice cream is my favourite |
Kem sô cô la là món tôi thích nhất |
| 2 |
Từ:
favourite
|
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Yêu thích, được ưa chuộng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó được nhiều người thích hoặc chọn |
That’s her favourite song |
Đó là bài hát cô ấy yêu thích nhất |
| 3 |
Từ:
favourites
|
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những thứ yêu thích | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều vật hoặc người được ưa thích |
These are my favourites from the collection |
Đây là những món tôi thích nhất trong bộ sưu tập |
| 4 |
Từ:
favouritism
|
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪtɪzəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thiên vị | Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động đối xử đặc biệt với một người |
The manager was accused of favouritism |
Người quản lý bị cáo buộc thiên vị |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||