Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

faulty là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ faulty trong tiếng Anh

faulty /ˈfɔːlti/
- Tính từ : Bị lỗi, không hoạt động tốt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "faulty"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: fault
Phiên âm: /fɔːlt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lỗi, sai sót, khuyết điểm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lỗi lầm trong hành động, máy móc hoặc tính cách The accident was not his fault
Tai nạn không phải lỗi của anh ta
2 Từ: faults
Phiên âm: /fɔːlts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những lỗi, khuyết điểm Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều sai sót hoặc thiếu sót khác nhau We all have our faults
Ai cũng có những khuyết điểm riêng
3 Từ: faulty
Phiên âm: /ˈfɔːlti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị lỗi, không hoạt động tốt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả máy móc hoặc hệ thống không hoạt động đúng The machine stopped because of a faulty wire
Máy ngừng hoạt động vì dây bị lỗi
4 Từ: faultless
Phiên âm: /ˈfɔːltləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hoàn hảo, không có lỗi Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó hoàn toàn chính xác hoặc không sai sót Her performance was faultless
Màn trình diễn của cô ấy hoàn hảo không chê vào đâu được
5 Từ: faultlessly
Phiên âm: /ˈfɔːltləsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hoàn hảo, không sai sót Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động được thực hiện chính xác tuyệt đối The speech was delivered faultlessly
Bài phát biểu được trình bày một cách hoàn hảo
6 Từ: find fault (with)
Phiên âm: /faɪnd fɔːlt/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Bới móc, chê bai Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động luôn tìm ra điểm xấu hoặc sai sót ở người khác She always finds fault with everything I do
Cô ấy luôn chê bai mọi việc tôi làm

Từ đồng nghĩa "faulty"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "faulty"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!