Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

faucet là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ faucet trong tiếng Anh

faucet /ˈfɔːsɪt/
- (n) : vòi (ở thùng rượu....)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

faucet: Vòi nước

Faucet là thiết bị trên chậu rửa hoặc bồn tắm dùng để điều chỉnh lượng nước chảy ra.

  • The faucet in the kitchen is leaking and needs repair. (Vòi nước trong bếp bị rò rỉ và cần sửa chữa.)
  • She turned off the faucet after washing her hands. (Cô ấy tắt vòi nước sau khi rửa tay.)
  • He adjusted the faucet to get the perfect water temperature. (Anh ấy điều chỉnh vòi nước để có nhiệt độ nước hoàn hảo.)

Bảng biến thể từ "faucet"

1 faucet
Phiên âm: /ˈfɔːsɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vòi nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thiết bị điều khiển dòng nước chảy ra

Ví dụ:

Turn off the faucet when you finish washing your hands

Hãy khóa vòi nước sau khi rửa tay xong

2 faucets
Phiên âm: /ˈfɔːsɪts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các vòi nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều thiết bị điều khiển nước

Ví dụ:

All the faucets in the kitchen are new

Tất cả các vòi nước trong bếp đều mới

3 tap
Phiên âm: /tæp/ Loại từ: Danh từ (tương đương Anh-Anh) Nghĩa: Vòi nước Ngữ cảnh: Dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh thay cho "faucet"

Ví dụ:

The kitchen tap is leaking

Vòi nước trong bếp đang bị rò rỉ

4 faucet handle
Phiên âm: /ˈfɔːsɪt ˈhændl/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tay vặn vòi nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần dùng để mở hoặc khóa vòi

Ví dụ:

The faucet handle is broken

Tay vặn vòi nước bị gãy rồi

Danh sách câu ví dụ:

The faucet has developed a drip.

Vòi nước bắt đầu bị rò rỉ.

Ôn tập Lưu sổ

She turned off the faucet and dried her hands.

Cô ấy tắt vòi nước và lau khô tay.

Ôn tập Lưu sổ

Water is dripping from that leaky faucet.

Nước đang nhỏ giọt từ vòi bị rò.

Ôn tập Lưu sổ

The sink and the faucet are spotless.

Bồn rửa và vòi nước sạch bóng.

Ôn tập Lưu sổ

He changed tactics and quickly turned on the faucet.

Anh ấy đổi chiến thuật và nhanh chóng mở vòi nước.

Ôn tập Lưu sổ

Shut off the faucet with its knee control.

Tắt vòi nước bằng cần điều khiển bằng đầu gối.

Ôn tập Lưu sổ

Just turn on the faucet and fill it up.

Chỉ cần mở vòi nước và đổ đầy.

Ôn tập Lưu sổ

You turn the faucet on and out pours the news.

Bạn mở vòi là tin tức tuôn ra ào ạt.

Ôn tập Lưu sổ

When I turn a faucet on, water comes out of my shower.

Khi tôi mở vòi nước, nước lại chảy ra từ vòi sen.

Ôn tập Lưu sổ

I turn on the left faucet full force and wait.

Tôi mở hết cỡ vòi bên trái rồi chờ.

Ôn tập Lưu sổ

Only a trickle of water came from the faucet.

Chỉ có một dòng nước nhỏ chảy ra từ vòi.

Ôn tập Lưu sổ

The water from the faucet was cloudy.

Nước từ vòi bị đục.

Ôn tập Lưu sổ

The dripping faucet is fidgeting me.

Tiếng nhỏ giọt của vòi nước làm tôi bực mình.

Ôn tập Lưu sổ

Leading bars and entertainment faucet, bar "faucet" kitchen island.

(Câu không rõ nghĩa – có thể là mô tả quầy bar và vòi nước trên đảo bếp.)

Ôn tập Lưu sổ

We heard the drip of a leaky faucet.

Chúng tôi nghe tiếng nhỏ giọt của vòi nước bị rò.

Ôn tập Lưu sổ

Steve: Gosh! The water faucet is dripping again.

Steve: Trời ơi! Vòi nước lại nhỏ giọt nữa rồi.

Ôn tập Lưu sổ

Why is a coward like a leaky faucet?

Tại sao kẻ hèn nhát giống như vòi nước rò rỉ?

Ôn tập Lưu sổ

Is it something you can turn on and off like a faucet?

Nó có phải thứ bạn có thể bật tắt như vòi nước không?

Ôn tập Lưu sổ

Turn the hot or cold faucet as needed.

Hãy vặn vòi nước nóng hoặc lạnh khi cần.

Ôn tập Lưu sổ

Remember to turn the faucet on and off properly.

Hãy nhớ bật và tắt vòi nước đúng cách.

Ôn tập Lưu sổ

He stuck his head under the faucet.

Anh ấy cúi đầu dưới vòi nước.

Ôn tập Lưu sổ

Is the faucet dripping again?

Vòi nước lại bị rò rỉ nữa à?

Ôn tập Lưu sổ

She repaired a leaky faucet.

Cô ấy sửa một vòi nước bị rò rỉ.

Ôn tập Lưu sổ

She turned the sink faucet on.

Cô ấy bật vòi nước bồn rửa.

Ôn tập Lưu sổ

The water came from a faucet.

Nước chảy ra từ vòi.

Ôn tập Lưu sổ