Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tap là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tap trong tiếng Anh

tap /tæp/
- (v) (n) . : mở vòi, đóng vồi; vòi, khóa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tap: Gõ nhẹ, vòi nước

Tap là động từ chỉ hành động gõ nhẹ lên một vật thể hoặc mở vòi nước.

  • She tapped the table to get everyone's attention. (Cô ấy gõ nhẹ lên bàn để thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • He tapped the glass to create a sound. (Anh ấy gõ nhẹ lên ly thủy tinh để tạo ra tiếng động.)
  • The tap in the kitchen is leaking. (Vòi nước trong bếp đang bị rò rỉ.)

Bảng biến thể từ "tap"

1 faucet
Phiên âm: /ˈfɔːsɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vòi nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thiết bị điều khiển dòng nước chảy ra

Ví dụ:

Turn off the faucet when you finish washing your hands

Hãy khóa vòi nước sau khi rửa tay xong

2 faucets
Phiên âm: /ˈfɔːsɪts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các vòi nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều thiết bị điều khiển nước

Ví dụ:

All the faucets in the kitchen are new

Tất cả các vòi nước trong bếp đều mới

3 tap
Phiên âm: /tæp/ Loại từ: Danh từ (tương đương Anh-Anh) Nghĩa: Vòi nước Ngữ cảnh: Dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh thay cho "faucet"

Ví dụ:

The kitchen tap is leaking

Vòi nước trong bếp đang bị rò rỉ

4 faucet handle
Phiên âm: /ˈfɔːsɪt ˈhændl/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tay vặn vòi nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần dùng để mở hoặc khóa vòi

Ví dụ:

The faucet handle is broken

Tay vặn vòi nước bị gãy rồi

Danh sách câu ví dụ:

Someone tapped at the door.

Ai đó gõ cửa.

Ôn tập Lưu sổ

He was busy tapping away at his computer.

Anh ấy đang bận khai thác máy tính của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Ralph tapped me on the shoulder.

Ralph vỗ vai tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He kept tapping his fingers on the table.

Anh ta liên tục gõ ngón tay lên bàn.

Ôn tập Lưu sổ

The music set everyone's feet tapping.

Âm nhạc khiến mọi người chạm chân.

Ôn tập Lưu sổ

We need to tap the expertise of the people we already have.

Chúng ta cần khai thác kiến ​​thức chuyên môn của những người chúng ta đã có.

Ôn tập Lưu sổ

The movie seems to tap into a general sentimentality about animals.

Bộ phim dường như đánh vào tâm lý chung về động vật.

Ôn tập Lưu sổ

He was convinced his phone was being tapped.

Anh ấy tin rằng điện thoại của mình đã bị nghe lén.

Ôn tập Lưu sổ

Richards has been tapped to replace the retiring chairperson.

Richards đã được khai thác để thay thế chủ tịch sắp nghỉ hưu.

Ôn tập Lưu sổ

He tapped home his second goal from close range.

Anh ấy đã ghi bàn thắng thứ hai của mình từ cự ly gần.

Ôn tập Lưu sổ

She tapped the ice with a stick.

Cô ấy gõ vào băng bằng một cái que.

Ôn tập Lưu sổ

Tap the icon to open the app.

Nhấn vào biểu tượng để mở ứng dụng.

Ôn tập Lưu sổ

The music set everyone's feet tapping.

Âm nhạc khiến mọi người chạm chân.

Ôn tập Lưu sổ