Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fasten là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fasten trong tiếng Anh

fasten /ˈfɑːsn/
- (v) : buộc, trói

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fasten: Cài, thắt chặt

Fasten là hành động làm cho một vật gì đó chắc chắn hơn bằng cách cài lại hoặc thắt lại.

  • Make sure to fasten your seatbelt before the plane takes off. (Hãy chắc chắn thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.)
  • She fastened her shoes tightly before going for a run. (Cô ấy thắt chặt giày trước khi đi chạy.)
  • The door wouldn’t close properly because the latch wasn’t fastened. (Cánh cửa không đóng chặt được vì cái chốt không được cài lại đúng cách.)

Bảng biến thể từ "fasten"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: fast
Phiên âm: /fæst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhanh, mau lẹ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tốc độ cao hoặc chuyển động nhanh He is a very fast runner
Anh ấy là một vận động viên chạy rất nhanh
2 Từ: fast
Phiên âm: /fæst/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Nhanh chóng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thực hiện hành động với tốc độ cao The train moves very fast
Con tàu chạy rất nhanh
3 Từ: faster
Phiên âm: /ˈfæstər/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Nhanh hơn Ngữ cảnh: Dùng để so sánh tốc độ hoặc mức độ nhanh giữa hai đối tượng She types faster than me
Cô ấy đánh máy nhanh hơn tôi
4 Từ: fastest
Phiên âm: /ˈfæstɪst/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Nhanh nhất Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật có tốc độ cao nhất He’s the fastest swimmer in the team
Anh ấy là người bơi nhanh nhất trong đội
5 Từ: fasten
Phiên âm: /ˈfæsən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Buộc chặt, gắn, thắt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động làm cho vật gì đó được cố định hoặc đóng kín Please fasten your seatbelt
Vui lòng thắt dây an toàn
6 Từ: fastener
Phiên âm: /ˈfæsənər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái móc, khóa, thiết bị gắn chặt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật giúp nối hoặc cố định hai phần lại với nhau The bag has a metal fastener
Cái túi có móc kim loại
7 Từ: fasting
Phiên âm: /ˈfæstɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nhịn ăn, tuyệt thực Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động kiêng ăn trong thời gian nhất định (thường vì tôn giáo hoặc sức khỏe) Fasting is common during Ramadan
Việc nhịn ăn rất phổ biến trong tháng Ramadan

Từ đồng nghĩa "fasten"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "fasten"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Passengers must fasten their seat belts prior to descent.

Hành khách phải thắt dây an toàn trước khi hạ cánh.

Lưu sổ câu

2

How shall I fasten this picture onto the wall?

Tôi nên gắn bức tranh này lên tường bằng cách nào?

Lưu sổ câu

3

Keep still while I fasten shoe.

Đứng yên để tôi buộc giày.

Lưu sổ câu

4

Please fasten your seat belts.

Vui lòng thắt dây an toàn.

Lưu sổ câu

5

The door will not fasten.

Cánh cửa không đóng chặt được.

Lưu sổ câu

6

Tell him to fasten up the box.

Bảo anh ấy đóng chặt cái hộp lại.

Lưu sổ câu

7

Do you know how to fasten/do up your seat belt?

Bạn có biết cách thắt dây an toàn không?

Lưu sổ câu

8

The dressmaker used a pin to fasten the pattern to the cloth.

Người thợ may dùng ghim để cố định mẫu lên vải.

Lưu sổ câu

9

Could you help me fasten this strap around my suitcase?

Bạn có thể giúp tôi buộc dây quanh vali này không?

Lưu sổ câu

10

To keep the helmet in position, fasten the strap beneath the chin.

Để giữ mũ bảo hiểm cố định, hãy cài dây dưới cằm.

Lưu sổ câu

11

Why fasten on me? It's not my fault.

Sao lại đổ lỗi cho tôi? Không phải lỗi của tôi.

Lưu sổ câu

12

Can you fasten him down to a firm date?

Bạn có thể buộc anh ấy chốt một ngày cụ thể không?

Lưu sổ câu

13

I was so fat that my skirt wouldn't fasten.

Tôi béo đến mức váy không cài được.

Lưu sổ câu

14

The door of the garden will not fasten.

Cửa vườn không đóng chặt được.

Lưu sổ câu

15

The handbag won't fasten properly.

Túi xách không đóng chặt được.

Lưu sổ câu

16

Why do you fasten such a nickname on her?

Sao bạn lại gán cho cô ấy biệt danh đó?

Lưu sổ câu

17

We shall be landing shortly please fasten your seat-belts.

Chúng ta sắp hạ cánh, vui lòng thắt dây an toàn.

Lưu sổ câu

18

We shall be landing shortly. Please fasten your seatbelts.

Chúng ta sắp hạ cánh. Vui lòng thắt dây an toàn.

Lưu sổ câu

19

The window doesn't fasten up.

Cửa sổ không đóng chặt được.

Lưu sổ câu

20

Turn the lid clockwise if you want to fasten it tightly.

Xoay nắp theo chiều kim đồng hồ nếu muốn vặn chặt.

Lưu sổ câu

21

Please return your seat to an upright position and fasten your belt.

Vui lòng dựng ghế thẳng và thắt dây an toàn.

Lưu sổ câu

22

Emma shivered and fastened the top button of her coat.

Emma rùng mình và cài chiếc cúc trên cùng của áo khoác.

Lưu sổ câu

23

He fastened up his coat and hurried out.

Anh ấy cài áo khoác lại rồi vội vã đi ra ngoài.

Lưu sổ câu

24

The garment is fastened with a sash.

Bộ trang phục được buộc bằng một dải khăn.

Lưu sổ câu

25

The dress fastens at the back.

Chiếc váy được cài ở phía sau.

Lưu sổ câu

26

She wore a short yellow skirt that fastens up the side.

Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn màu vàng cài dọc bên hông.

Lưu sổ câu

27

The gown fastens down the front with Velcro.

Chiếc áo choàng được dán dọc phía trước bằng băng dính Velcro.

Lưu sổ câu

28

Make sure all the exits are securely fastened.

Hãy chắc chắn rằng tất cả các lối ra đều được cố định chắc chắn.

Lưu sổ câu

29

The window wouldn't fasten.

Cửa sổ không cài được.

Lưu sổ câu

30

He fastened back the shutters.

Anh ấy cố định các cánh cửa chớp ra phía sau.

Lưu sổ câu

31

Use the special kit provided to fasten the child seat in the car.

Hãy dùng bộ dụng cụ đặc biệt được cung cấp để cố định ghế trẻ em trong xe.

Lưu sổ câu

32

A gold locket was fastened around Eleanor's neck.

Một chiếc mặt dây chuyền bằng vàng được đeo quanh cổ Eleanor.

Lưu sổ câu

33

Each bundle of 100 votes was rolled up and fastened with a rubber band.

Mỗi bó 100 phiếu được cuộn lại và buộc bằng dây chun.

Lưu sổ câu

34

He fastened the papers together with a paper clip.

Anh ấy kẹp các tờ giấy lại với nhau bằng kẹp giấy.

Lưu sổ câu

35

She fastened the rope to a tree.

Cô ấy buộc sợi dây vào một cái cây.

Lưu sổ câu

36

The dog fastened its teeth in his leg.

Con chó cắm chặt răng vào chân anh ấy.

Lưu sổ câu

37

His hand fastened on her arm.

Bàn tay anh ấy siết chặt lấy cánh tay cô ấy.

Lưu sổ câu

38

He fastened his gaze on her face.

Anh ấy dán chặt ánh mắt vào gương mặt cô ấy.

Lưu sổ câu

39

Fasten your seat belts, please.

Vui lòng thắt dây an toàn.

Lưu sổ câu

40

Fasten the gates securely so that they do not blow open.

Gắn chặt các cánh cổng để chúng không bị bung ra.

Lưu sổ câu

41

The window wouldn't fasten.

Cửa sổ sẽ không đóng chặt.

Lưu sổ câu

42

A gold locket was fastened around Eleanor's neck.

Một chiếc mề đay bằng vàng được buộc chặt quanh cổ Eleanor.

Lưu sổ câu