Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fast lane là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fast lane trong tiếng Anh

fast lane /fæst leɪn/
- Cụm danh từ : Làn nhanh, nhịp sống nhanh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "fast lane"

1 lane
Phiên âm: /leɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đường nhỏ, làn đường Ngữ cảnh: Dùng để chỉ con đường hẹp ở nông thôn hoặc làn xe trên đường lớn

Ví dụ:

We walked down a quiet country lane

Chúng tôi đi bộ dọc con đường làng yên tĩnh

2 roadway lane
Phiên âm: /ˈroʊdweɪ leɪn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Làn đường Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần đường dành cho một luồng xe chạy

Ví dụ:

Keep in the right lane when driving slowly

Hãy đi ở làn bên phải khi lái xe chậm

3 fast lane
Phiên âm: /fæst leɪn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Làn nhanh, nhịp sống nhanh Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng để nói về lối sống năng động, bận rộn

Ví dụ:

He has been living in the fast lane since he got rich

Anh ấy sống cuộc sống nhanh kể từ khi giàu có

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!