| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fare
|
Phiên âm: /feər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giá vé | Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông |
Ví dụ: Bus fares increased
Giá vé xe buýt tăng |
Giá vé xe buýt tăng |
| 2 |
2
fare
|
Phiên âm: /feər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tiến triển; đối phó | Ngữ cảnh: Dùng để hỏi tình hình |
Ví dụ: How did you fare in the exam?
Bạn làm bài thi thế nào? |
Bạn làm bài thi thế nào? |
| 3 |
3
fares
|
Phiên âm: /feəz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tiến triển | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: She fares well at work
Cô ấy làm việc tiến triển tốt |
Cô ấy làm việc tiến triển tốt |
| 4 |
4
fare-paying
|
Phiên âm: /ˈfeə peɪɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Trả tiền vé | Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông |
Ví dụ: Fare-paying passengers boarded
Hành khách trả vé lên xe |
Hành khách trả vé lên xe |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||