Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fare-paying là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fare-paying trong tiếng Anh

fare-paying /ˈfeə peɪɪŋ/
- Tính từ : Trả tiền vé

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "fare-paying"

1 fare
Phiên âm: /feər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giá vé Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông

Ví dụ:

Bus fares increased

Giá vé xe buýt tăng

2 fare
Phiên âm: /feər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiến triển; đối phó Ngữ cảnh: Dùng để hỏi tình hình

Ví dụ:

How did you fare in the exam?

Bạn làm bài thi thế nào?

3 fares
Phiên âm: /feəz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiến triển Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

She fares well at work

Cô ấy làm việc tiến triển tốt

4 fare-paying
Phiên âm: /ˈfeə peɪɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trả tiền vé Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông

Ví dụ:

Fare-paying passengers boarded

Hành khách trả vé lên xe

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!